Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận PNJ 56.0 -34.7 -38.26% 738,240 9.5 5,905.1 22,425.3 2.5 6,053.7 0
CTCP Tập đoàn Thiên Long TLG 35.6 -2.5 -6.45% 13,270 8.0 4,463.4 23,948.0 1.5 1,797.3 -11,500
CTCP Bột giặt Lix LIX 53.7 10.9 25.47% 13,070 11.8 4,555.6 14,576.7 3.7 1,739.9 -9,570
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh GIL 23.9 7.5 45.73% 4,510 2.8 8,561.2 50,836.0 0.5 331.9 0
CTCP Bột giặt Net NET 55.0 8.5 18.28% 2,000 21.8 2,527.8 12,921.0 4.3 1,231.9 0
CTCP Bông Bạch Tuyết BBT 21.0 0.3 1.45% 200 10.1 2,078.5 2,336.5 9.0 143.6 0
CTCP Tech - Vina CET 3.8 0.6 18.75% 100 29.9 127.2 11,024.1 0.3 23.0 0
CTCP Hàng tiêu dùng Asa ASA 1.2 0.5 71.43% 0 30.4 39.4 10,489.9 0.1 12.0 0
CTCP Giày Bình Định BDF 16.0 7.5 88.24% 0 5.7 2,789.4 26,570.1 0.6 24.8 0
CTCP Bông Việt Nam BVN 11.7 1.7 17.0% 0 18.4 634.3 13,231.2 0.9 58.5 0
CTCP Diêm Thống Nhất DTN 37.6 7.6 25.33% 0 35.5 1,060.6 13,604.6 2.8 82.7 0
CTCP Văn phòng phẩm Hồng Hà HHA 71.1 0.0 0.0% 0 15.0 4,730.1 23,288.3 3.1 419.2 0
CTCP Cao su Hà Nội HRG 6.6 0.0 0.0% 0 20.8 317.2 11,030.8 0.6 17.5 0
CTCP Giấy Sài Gòn SGPP 0.0 0.0 0% 0 - -4,426.1 18,969.7 0.0 0.0 0
CTCP Thống Nhất Hà Nội THONGNHAT 0.0 0.0 0% 0 0.0 72.0 11,519.2 0.0 0.0 0
CTCP Xà phòng Hà Nội XPH 5.2 0.2 4.0% 0 - -785.5 15,365.1 0.3 67.5 0
1
export to excel