Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 21.6 1.3 6.4% 1,307,748 17.2 1,252.9 14,044.0 1.5 9,684.4 -184,700
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 5.2 -16.8 -76.5% 316,712 9.1 566.8 10,748.8 0.5 220.1 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 4.2 0.9 27.27% 211,100 28.7 146.4 10,505.6 0.4 30.3 0
CTCP VICOSTONE VCS 60.9 -6.6 -9.78% 192,337 8.7 7,037.8 17,414.2 3.5 4,872.0 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 17.2 1.6 10.26% 161,900 52.4 328.1 11,843.5 1.5 232.2 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 13.8 -1.2 -7.69% 151,130 8.2 1,681.1 13,547.2 1.0 5,265.3 142,760
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.2 -0.2 -2.62% 81,140 6.2 1,321.1 12,140.3 0.7 818.0 -50
CTCP CMC CVT 19.5 -1.2 -5.57% 80,310 4.4 4,414.9 17,285.7 1.1 550.4 -530
CTCP Phú Tài PTB 46.8 -20.5 -30.46% 67,380 5.6 8,289.8 33,059.1 1.4 1,516.3 8,840
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 1.9 -1.0 -34.48% 62,136 3.8 503.2 12,221.6 0.2 37.1 0
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 6.7 -0.1 -1.47% 53,500 6.3 1,069.2 17,344.1 0.4 737.1 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 42.6 24.4 134.07% 53,400 6.3 6,765.8 36,947.7 1.2 264.1 0
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HOM 2.9 -0.6 -17.14% 39,900 10.4 279.9 13,587.6 0.2 200.8 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 7.5 -1.9 -20.21% 38,300 5.0 1,486.2 14,004.5 0.5 86.3 5,000
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 29.1 -1.7 -5.52% 36,340 7.8 3,714.9 25,240.9 1.2 2,596.9 -15,600
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 8.6 -4.4 -33.85% 27,000 4.9 1,741.9 12,374.6 0.7 429.9 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 51.9 6.2 13.57% 23,030 9.9 5,229.4 29,979.2 1.7 4,248.6 18,000
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 12.2 -1.4 -10.0% 19,820 13.0 931.1 11,850.7 1.0 182.3 0
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 5.5 -9.4 -63.09% 11,700 9.7 567.8 11,341.9 0.5 114.4 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 33.9 3.9 13.0% 8,500 11.1 3,047.0 12,757.2 2.7 1,590.7 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 18.2 0.4 2.25% 5,510 36.3 502.0 11,515.6 1.6 910.2 0
CTCP Hóa An DHA 35.0 4.0 12.9% 4,470 7.5 4,645.3 26,678.3 1.3 527.1 -360
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.0 -0.2 -3.53% 3,720 6.7 897.0 11,708.3 0.5 246.4 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 16.6 4.1 32.8% 3,300 6.4 2,608.1 13,098.9 1.3 640.7 0
CTCP Sơn Hải Phòng HPP 35.5 3.5 10.94% 1,100 5.2 6,788.8 32,412.9 1.1 282.6 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 46.6 -1.7 -3.52% 1,090 5.6 8,390.6 15,191.9 3.1 1,021.5 1,050
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.8 0.5 23.68% 1,050 - -2,368.3 10,022.7 0.3 128.1 -10
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì TVA 17.7 -3.3 -15.71% 1,000 1.1 16,570.9 15,953.6 1.1 106.2 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 30.4 2.7 9.55% 610 5.0 6,031.9 29,301.9 1.0 258.4 10
CTCP Trúc Thôn TRT 10.0 3.0 42.86% 600 44.5 224.7 12,222.9 0.8 109.7 0
CTCP Pacific Dinco PDB 6.6 -2.9 -30.53% 500 3.2 2,034.1 14,762.2 0.4 58.8 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 3.1 0.2 6.9% 400 35.4 87.5 16,589.3 0.2 21.7 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 15.3 -5.5 -26.44% 240 13.0 1,178.0 11,965.5 1.3 262.5 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 8.2 -0.8 -8.89% 240 5.9 1,396.0 17,750.3 0.5 100.6 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 4.8 0.6 14.29% 200 9.8 491.4 11,454.8 0.4 575.8 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 12.0 0.5 4.35% 200 4.3 2,769.0 14,374.0 0.8 78.2 0
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 22.9 6.6 40.49% 100 4.2 5,408.2 25,325.0 0.9 146.8 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.5 -0.6 -2.49% 100 5.0 4,716.5 19,920.7 1.2 211.5 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 13.9 2.2 18.8% 100 4.8 2,914.5 18,001.3 0.8 83.4 100
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 10.5 -1.2 -10.26% 100 4.1 2,534.2 19,680.8 0.5 62.4 0
CTCP Nam Việt NAV 22.1 3.1 16.32% 20 13.7 1,614.4 11,864.4 1.9 176.8 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 2.9 -1.2 -28.71% 10 16.3 180.3 10,629.5 0.3 121.7 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 16.3 -4.3 -20.73% 0 5.2 3,145.7 20,491.4 0.8 162.5 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 32.0 5.6 21.21% 0 7.6 4,206.3 22,686.0 1.4 97.6 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 20.0 3.3 19.76% 0 9.9 2,023.4 14,272.6 1.4 307.2 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 3.8 1.1 40.74% 0 - -8,395.4 0.0 - 17.1 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 6.0 -1.0 -14.29% 0 17.4 345.4 0.0 - 6.0 0
CTCP BETON 6 BT6 0.9 -0.6 -40.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 29.6 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 3.6 0.0 0.0% 0 5.0 726.5 11,930.3 0.3 10.8 0
export to excel