Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 23.8 -1.2 -4.81% 6,412,750 16.3 1,455.9 18,120.2 1.3 88,430.9 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 24.5 -0.5 -2.0% 6,329,150 6.1 4,036.6 19,066.7 1.3 37,163.4 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.9 0.3 2.36% 6,094,750 10.9 992.5 13,656.9 0.8 19,569.6 -351,700
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 17.0 -5.1 -22.95% 4,776,330 5.9 2,892.4 16,169.6 1.0 30,772.8 10
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 11.4 3.0 35.07% 4,436,910 50.1 227.8 13,555.5 0.8 3,989.5 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 2.9 -1.2 -29.13% 4,414,520 6.5 452.5 12,601.2 0.2 2,073.2 34,780
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 14.9 -4.4 -22.86% 2,832,740 5.7 2,613.0 17,850.0 0.8 7,422.8 730,630
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 83.0 -11.5 -12.17% 2,219,790 19.0 4,371.8 19,680.3 4.2 298,614.8 376,450
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.2 1.6 61.22% 1,961,180 37.4 113.4 11,060.3 0.4 3,978.5 -64,280
CTCP FPT FPT 48.0 -9.7 -16.75% 1,388,810 11.2 4,274.9 20,329.3 2.4 25,455.6 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 10.7 -4.0 -26.96% 1,366,970 21.8 490.0 35,478.7 0.3 4,096.5 -146,610
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.1 0.2 6.19% 852,640 72.7 56.7 14,141.1 0.3 3,820.9 -72,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 17.7 -8.4 -32.12% 755,260 55.4 318.3 20,061.9 0.9 4,346.2 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.7 -1.1 -6.18% 751,480 31.1 537.3 12,106.0 1.4 20,531.5 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 16.7 -9.3 -35.65% 746,440 14.1 1,186.5 12,838.8 1.3 1,983.8 40,550
CTCP Cơ điện Lạnh REE 35.3 -1.2 -3.29% 737,100 6.2 5,659.2 29,382.9 1.2 10,944.8 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 18.2 -3.4 -15.74% 693,850 6.0 3,030.3 14,124.4 1.3 2,358.2 -79,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 4.2 0.7 20.63% 543,930 48.5 86.8 893.5 4.7 1,263.0 -15,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 54.4 -0.6 -1.09% 496,940 11.9 4,560.0 25,350.8 2.1 56,982.6 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 116.4 -2.2 -1.85% 375,030 19.8 5,874.5 14,804.8 7.9 168,927.1 287,110
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.5 -3.5 -23.41% 242,980 6.7 1,699.4 12,666.9 0.9 1,569.8 -1,130
CTCP Gemadept GMD 21.0 -0.4 -1.87% 208,740 3.3 6,279.7 19,761.9 1.1 6,053.8 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 10.9 -4.5 -29.08% 202,040 4.7 2,317.0 14,293.2 0.8 3,053.6 29,570
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 88.0 -26.9 -23.41% 169,100 83.9 1,048.4 16,708.4 5.3 280,862.7 25,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 14.4 1.9 14.8% 142,700 8.0 1,787.7 20,665.7 0.7 5,615.6 -28,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 47.0 -19.0 -28.76% 131,930 30.0 1,564.0 21,030.4 2.2 31,948.1 26,150
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 23.3 -2.7 -10.23% 110,390 6.2 3,765.1 18,266.9 1.3 7,454.3 12,790
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 33.6 14.5 75.92% 63,340 157.7 213.1 29,492.8 1.1 6,910.2 -15,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.8 -5.7 -25.22% 18,120 15.3 1,094.1 14,874.9 1.1 3,454.5 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.8 1.0 7.25% 11,820 140.5 105.4 11,568.5 1.3 1,533.7 3,500
1
export to excel