Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may - Mã CK : VTI

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2009)
  • ROE
  • 11.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.8%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 79,995,079,974 130,494,896,907 243,761,995,668 337,970,946,095
Tiền và tương đương tiền 1,225,709,692 6,459,345,098 25,536,783,295 7,810,845,728
Tiền 1,225,709,692 959,345,098 6,036,783,295 7,810,845,728
Các khoản tương đương tiền - 5,500,000,000 19,500,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 19,500,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 11,000,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 58,797,503,343 103,749,180,840 202,431,954,730 312,962,695,131
Phải thu khách hàng 261,735,313,451 269,266,979,140 324,654,958,735 321,101,270,058
Trả trước người bán 501,643,155 486,214,741 746,585,612 5,490,839,587
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,181,349,769 1,030,590,132 1,455,233,394 371,605,717
Dự phòng nợ khó đòi -204,620,803,032 -167,034,603,173 -124,424,823,011 -14,001,020,231
Hàng tồn kho, ròng - 6,974,425,552 1,268,839,962 6,081,415,010
Hàng tồn kho 53,766,439 7,370,620,445 1,314,836,579 6,127,411,627
Dự phòng giảm giá HTK -53,766,439 -396,194,893 -45,996,617 -45,996,617
Tài sản lưu động khác 471,866,939 2,311,945,417 3,524,417,681 11,115,990,226
Trả trước ngắn hạn 42,308,510 2,900,799 47,404,651 165,847,700
Thuế VAT phải thu 294,509,877 2,173,996,066 2,592,886,000 8,673,429,473
Phải thu thuế khác 135,048,552 135,048,552 181,619,642 15,830,642
Tài sản lưu động khác - - 702,507,388 2,260,882,411
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,885,034,639 5,102,006,891 5,599,247,846 50,637,472,586
Phải thu dài hạn - - - 45,000,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - 45,000,000,000
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,684,834,639 2,901,806,891 3,165,504,827 3,159,779,145
GTCL TSCĐ hữu hình 2,684,834,639 2,901,806,891 3,165,504,827 3,159,779,145
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 7,440,561,045 7,409,570,845 8,001,653,927 9,658,615,834
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -4,755,726,406 -4,507,763,954 -4,836,149,100 -6,498,836,689
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,200,200,000 2,200,200,000 2,428,000,000 2,428,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 412,560,000 412,560,000 412,560,000 412,560,000
Đầu tư dài hạn khác 2,200,200,000 2,267,257,130 2,428,000,000 2,428,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -412,560,000 -479,617,130 -412,560,000 -412,560,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 5,743,019 49,693,441
Trả trước dài hạn - - 5,743,019 49,693,441
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,880,114,613 135,596,903,798 249,361,243,514 388,608,418,681
NỢ PHẢI TRẢ 281,814,670,831 280,475,294,352 339,952,772,873 343,669,668,279
Nợ ngắn hạn 124,619,801,908 134,708,000,536 288,877,286,803 299,194,282,833
Vay ngắn hạn 67,857,505,613 91,606,706,980 214,130,213,201 231,227,966,208
Phải trả người bán 6,962,475,352 12,059,931,469 45,284,469,206 51,651,245,629
Người mua trả tiền trước 20,058,914,561 12,650,579,830 10,494,073,831 5,108,811,593
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,805,850,379 1,272,678,020 - 1,940,443,612
Phải trả người lao động 215,242,729 302,309,232 595,845,887 1,296,335,742
Chi phí phải trả 22,725,710,371 12,527,698,658 10,855,622,190 749,697,714
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,906,881,640 4,285,801,446 7,514,767,587 7,199,687,434
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 157,194,868,923 145,767,293,816 51,075,486,070 44,475,385,446
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 157,194,868,923 145,767,293,816 51,075,486,070 44,475,385,446
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -196,934,556,218 -144,878,390,554 -90,591,529,359 44,938,750,402
Vốn và các quỹ -196,934,556,218 -144,878,390,554 -90,591,529,359 44,938,750,402
Vốn góp 42,797,630,000 42,797,630,000 42,797,630,000 42,797,630,000
Thặng dư vốn cổ phần 779,763,000 779,763,000 779,763,000 779,763,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,149,867,833 1,149,867,833 889,984,743 889,984,743
Quỹ dự phòng tài chính - - 259,883,090 259,883,090
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -241,661,817,051 -189,605,651,387 -135,318,790,192 211,489,569
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,880,114,613 135,596,903,798 249,361,243,514 388,608,418,681