Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC - Mã CK : VTC

  • ROA
  • 3.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.8%
  • Vốn điều lệ
  • 40.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 402,989,956,768 163,506,344,801 88,385,554,825 98,257,336,081
Tiền và tương đương tiền 32,577,119,980 23,564,734,015 9,578,298,736 5,037,059,226
Tiền 8,496,119,980 4,923,715,409 3,681,561,486 5,037,059,226
Các khoản tương đương tiền 24,081,000,000 18,641,018,606 5,896,737,250 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 21,060,000,000 3,127,000,000 210,000,000 6,152,528,000
Đầu tư ngắn hạn - 3,127,000,000 210,000,000 6,152,528,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 301,195,303,850 93,401,649,434 61,544,558,814 75,420,402,040
Phải thu khách hàng 263,645,708,020 74,555,070,967 50,241,146,064 66,518,626,733
Trả trước người bán 13,079,057,511 4,049,595,310 3,174,387,165 385,081,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - 470,276,881 388,214,130
Phải thu khác 25,327,992,377 12,433,348,952 8,160,092,529 8,708,892,237
Dự phòng nợ khó đòi -857,454,058 -916,965,795 -781,943,825 -580,412,560
Hàng tồn kho, ròng 45,731,079,778 42,683,815,924 16,182,333,233 11,186,558,677
Hàng tồn kho 47,925,205,038 42,683,815,924 16,182,333,233 11,415,053,228
Dự phòng giảm giá HTK -2,194,125,260 - - -228,494,551
Tài sản lưu động khác 2,426,453,160 729,145,428 870,364,042 460,788,138
Trả trước ngắn hạn 1,030,144,441 349,532,763 582,151,207 460,788,138
Thuế VAT phải thu 1,361,070,655 379,612,665 288,212,835 -
Phải thu thuế khác 35,238,064 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 29,638,675,415 35,212,285,350 40,190,213,865 38,371,545,428
Phải thu dài hạn 761,464,610 1,056,580,810 376,708,000 392,220,971
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 761,464,610 1,056,580,810 376,708,000 392,220,971
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 23,645,104,939 24,924,816,705 27,557,214,669 26,769,963,122
GTCL TSCĐ hữu hình 23,475,429,610 24,713,356,968 27,456,245,927 26,721,838,126
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 59,816,646,209 58,523,982,299 60,661,348,298 60,445,136,878
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -36,341,216,599 -33,810,625,331 -33,205,102,371 -33,723,298,752
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 169,675,329 211,459,737 100,968,742 48,124,996
Nguyên giá TSCĐ vô hình 456,565,864 456,565,864 321,393,864 347,598,864
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -286,890,535 -245,106,127 -220,425,122 -299,473,868
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 3,580,000,000 6,617,055,055 6,070,579,895
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 6,617,055,055 6,070,579,895
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,532,105,866 4,950,887,835 4,939,236,141 4,438,781,440
Trả trước dài hạn 4,532,105,866 4,817,869,276 4,800,373,542 3,721,648,292
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 133,018,559 138,862,599 152,977,622
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432,628,632,183 198,718,630,151 128,575,768,690 136,628,881,509
NỢ PHẢI TRẢ 342,455,693,454 112,390,166,322 49,772,349,662 65,857,711,217
Nợ ngắn hạn 342,455,693,454 111,256,938,322 47,753,649,662 65,857,711,217
Vay ngắn hạn 127,011,440,090 38,663,841,535 9,288,669,223 13,550,163,935
Phải trả người bán 182,726,388,920 53,192,986,813 26,788,406,152 37,896,610,125
Người mua trả tiền trước 10,458,726,164 356,400,000 84,282,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,506,326,153 1,222,350,191 1,733,754,294 3,325,732,117
Phải trả người lao động 8,421,086,167 5,742,192,052 5,463,997,268 3,770,316,981
Chi phí phải trả 2,303,663,113 162,617,776 646,779,273 330,969,454
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - 173,639,786 286,056,736
Phải trả khác 4,972,988,133 10,855,930,419 2,517,895,120 5,606,209,871
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,133,228,000 2,018,700,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 130,000,000 -
Vay dài hạn - 1,133,228,000 1,888,700,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 90,172,938,729 86,328,463,829 78,803,419,028 70,771,170,292
Vốn và các quỹ 90,172,938,729 86,328,463,829 78,803,419,028 70,771,170,292
Vốn góp 45,346,960,000 45,346,960,000 45,346,960,000 45,346,960,000
Thặng dư vốn cổ phần 200,264,000 200,264,000 200,264,000 200,264,000
Vốn khác - 5,338,982,557 5,338,982,557 5,338,982,557
Cổ phiếu quỹ -55,530,000 -55,530,000 -55,530,000 -55,530,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,802,047,190 7,483,290,678 7,066,251,683 6,752,409,955
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 358,386,611 178,386,611 905,092,380 1,373,369,866
Lãi chưa phân phối 17,309,627,623 7,386,291,682 915,814,070 -6,279,855,042
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432,628,632,183 198,718,630,151 128,575,768,690 136,628,881,509