Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình - Mã CK : VTB

  • ROA
  • 9.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 12.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 23.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.2%
  • Vốn điều lệ
  • 119.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 628,976,079,144 712,802,094,060 273,320,072,779 203,864,067,237
Tiền và tương đương tiền 16,778,424,433 12,060,988,304 5,982,382,527 6,264,888,125
Tiền 5,478,424,433 12,060,988,304 5,982,382,527 6,264,888,125
Các khoản tương đương tiền 11,300,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 69,987,396,250 45,987,396,250 37,487,396,250 56,237,396,250
Đầu tư ngắn hạn 287,396,250 287,396,250 287,396,250 56,245,396,250
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -8,000,000
Các khoản phải thu 428,096,774,086 441,420,385,834 120,930,197,025 57,527,728,685
Phải thu khách hàng 421,471,666,382 438,806,588,666 117,396,351,673 42,267,029,214
Trả trước người bán 5,022,376,474 2,211,473,230 2,932,841,527 16,144,366,016
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,698,351,920 2,034,432,498 2,195,810,506 525,525,494
Dự phòng nợ khó đòi -1,281,465,636 -1,817,953,506 -1,726,332,532 -1,409,192,039
Hàng tồn kho, ròng 108,103,519,808 204,985,833,833 107,345,845,855 80,260,308,715
Hàng tồn kho 108,694,816,847 205,493,747,872 107,931,967,719 80,729,899,899
Dự phòng giảm giá HTK -591,297,039 -507,914,039 -586,121,864 -469,591,184
Tài sản lưu động khác 6,009,964,567 8,347,489,839 1,574,251,122 3,573,745,462
Trả trước ngắn hạn 3,321,295,381 1,337,292,876 62,176,351 1,068,468,585
Thuế VAT phải thu 2,381,758,137 6,703,285,914 1,204,934,172 1,279,271,014
Phải thu thuế khác 306,911,049 306,911,049 307,140,599 429,704,088
Tài sản lưu động khác - - - 796,301,775
TÀI SẢN DÀI HẠN 78,268,153,399 77,914,227,784 78,241,794,100 69,321,165,654
Phải thu dài hạn 8,361,671,360 8,330,535,680 8,330,535,680 249,358,099
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 249,358,099
Dự phòng phải thu dài hạn 31,135,680 - - -
Tài sản cố định 47,411,927,466 51,148,984,765 54,787,078,937 61,987,051,364
GTCL TSCĐ hữu hình 26,355,643,188 29,484,975,055 32,472,663,434 34,874,494,367
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 84,805,784,965 83,263,673,640 82,320,172,684 80,606,833,243
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -58,450,141,777 -53,778,698,585 -49,847,509,250 -45,732,338,876
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 21,056,284,278 21,664,009,710 22,314,415,503 23,042,291,125
Nguyên giá TSCĐ vô hình 27,022,755,225 27,022,755,225 27,022,755,225 27,022,755,225
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,966,470,947 -5,358,745,515 -4,708,339,722 -3,980,464,100
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 4,070,265,872
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 18,720,644,528 14,809,797,294 11,027,716,938 7,084,756,191
Trả trước dài hạn 16,123,169,049 12,559,820,228 9,660,150,942 6,271,637,786
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,597,475,479 2,249,977,066 1,367,565,996 813,118,405
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 707,244,232,543 790,716,321,844 351,561,866,879 273,185,232,891
NỢ PHẢI TRẢ 505,466,845,782 576,199,029,294 139,870,839,371 61,291,578,214
Nợ ngắn hạn 498,668,413,523 568,712,860,340 133,066,970,674 56,062,160,313
Vay ngắn hạn - 12,000,000,000 20,350,000,000 23,900,000,000
Phải trả người bán 448,324,778,170 515,891,707,282 98,157,842,576 11,953,246,132
Người mua trả tiền trước 6,265,213,946 14,406,859,330 2,014,365,556 2,035,777,870
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,308,481,137 3,621,230,407 2,487,957,823 3,923,346,673
Phải trả người lao động 5,836,079,671 4,319,174,105 2,423,834,698 2,015,873,152
Chi phí phải trả 14,532,872,689 4,461,061,223 4,086,483,584 3,684,183,326
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 15,528,733,645 10,544,961,334 450,055,972 6,558,647,531
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,900,412,000 2,885,357,000 2,456,475,000 1,336,368,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,798,432,259 7,486,168,954 6,803,868,697 5,229,417,901
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,719,762,167 6,388,462,540 6,645,893,697 5,050,142,901
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 963,295,092 961,031,414 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 115,375,000 136,675,000 157,975,000 179,275,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 201,777,386,761 214,517,292,550 211,691,027,508 208,964,535,082
Vốn và các quỹ 201,777,386,761 214,517,292,550 211,691,027,508 208,964,535,082
Vốn góp 119,820,500,000 119,820,500,000 119,820,500,000 119,820,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 69,032,627,878 69,032,627,878 69,306,398,800 69,306,398,800
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -23,422,354,183 -23,422,354,183 -24,602,476,974 -24,602,476,974
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,369,127,957 8,090,684,019 7,859,072,308 2,004,080,048
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,539,586,792
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 23,735,895,416 37,690,329,758 36,550,062,826 37,896,446,416
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 2,929,119,595
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 707,244,232,543 790,716,321,844 351,561,866,879 273,185,232,891