Công ty Cổ phần Phát triển Hàng Hải - Mã CK : VMS

  • ROA
  • 7.1% (Năm 2013)
  • ROE
  • 12.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 43.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.5%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 112,794,913,540 106,258,337,330 100,897,903,959 139,564,934,915
Tiền và tương đương tiền 58,244,094,333 43,448,521,804 38,635,046,676 59,592,063,490
Tiền 13,244,094,333 17,348,521,804 12,285,046,676 13,542,063,490
Các khoản tương đương tiền 45,000,000,000 26,100,000,000 26,350,000,000 46,050,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 3,954,900,000 8,725,400,000 11,980,544,577 12,036,553,400
Đầu tư ngắn hạn 967,760,500 967,760,500 2,569,907,774 12,972,283,094
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -612,860,500 -642,360,500 -1,046,921,530 -935,729,694
Các khoản phải thu 46,360,778,193 48,928,804,300 47,024,594,361 62,094,828,636
Phải thu khách hàng 41,250,882,474 46,502,636,921 38,777,742,161 31,048,937,416
Trả trước người bán 5,773,269,312 2,652,551,600 8,785,088,052 32,785,601,113
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,707,187,879 3,064,949,361 2,400,319,405 905,517,835
Dự phòng nợ khó đòi -3,370,561,472 -3,291,333,582 -2,938,555,257 -2,645,227,728
Hàng tồn kho, ròng 3,251,917,831 4,269,407,421 1,594,468,128 4,631,762,515
Hàng tồn kho 3,251,917,831 4,269,407,421 1,594,468,128 4,631,762,515
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 983,223,183 886,203,805 1,663,250,217 1,209,726,874
Trả trước ngắn hạn 447,803,414 321,354,832 1,177,345,073 440,306,038
Thuế VAT phải thu 121,832,605 49,459,278 485,905,144 289,745,015
Phải thu thuế khác 413,587,164 515,389,695 - 23,700,621
Tài sản lưu động khác - - - 455,975,200
TÀI SẢN DÀI HẠN 134,716,852,771 135,939,324,752 151,902,267,641 109,580,146,050
Phải thu dài hạn 32,903,430,411 33,863,030,708 35,061,001,718 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,866,616,814 2,390,764,376 2,741,020,034 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 36,217,497,399 28,284,473,536 33,852,146,244 70,834,924,608
GTCL TSCĐ hữu hình 36,217,497,399 28,284,473,536 33,852,146,244 29,604,039,694
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 126,886,392,723 117,235,150,343 118,453,060,707 111,778,717,385
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -90,668,895,324 -88,950,676,807 -84,600,914,463 -82,174,677,691
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 41,230,884,914
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 17,661,481,220 17,994,721,833 35,340,307,522 36,324,428,813
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 5,400,000,000 5,400,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000
Đầu tư dài hạn khác 33,594,424,002 33,594,424,002 33,594,424,002 34,094,424,002
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -21,332,942,782 -20,999,702,169 -1,854,116,480 -1,369,995,189
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,381,417,085 6,223,314,849 6,339,853,743 2,420,792,629
Trả trước dài hạn 5,381,417,085 6,100,717,734 6,339,853,743 1,670,563,054
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 122,597,115 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 750,229,575
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247,511,766,311 242,197,662,082 252,800,171,600 249,145,080,965
NỢ PHẢI TRẢ 98,856,053,493 88,253,131,243 87,050,998,780 103,944,911,960
Nợ ngắn hạn 45,919,416,904 35,809,147,017 34,463,644,106 51,335,565,839
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 16,430,959,013 22,258,858,718 17,631,406,924 15,276,348,617
Người mua trả tiền trước 20,322,890,348 50,480,475 775,906,500 21,980,097,717
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 780,839,921 2,052,054,368 4,145,698,884 3,641,708,332
Phải trả người lao động 157,067,610 2,797,939,551 5,907,542,348 5,965,106,053
Chi phí phải trả 727,319,337 3,751,120,107 3,457,453,472 1,957,606,449
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,436,195,221 - 1,586,775,980 1,409,809,043
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 52,936,636,589 52,443,984,226 52,587,354,674 52,609,346,121
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 52,936,636,589 52,443,984,226 52,587,354,674 52,339,563,292
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 269,782,829
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 148,655,712,818 153,944,530,839 165,749,172,820 145,200,169,005
Vốn và các quỹ 148,655,712,818 153,944,530,839 165,749,172,820 145,200,169,005
Vốn góp 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -20,000 -20,000 -20,000 -20,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,830,983,651 16,830,983,651 12,315,446,218 2,746,758,303
Quỹ dự phòng tài chính - - - 6,000,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 21,824,749,167 27,113,567,188 43,433,746,602 26,453,430,702
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247,511,766,311 242,197,662,082 252,800,171,600 249,145,080,965