Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến - Mã CK : VGG

  • ROA
  • 10.1% (Năm 2013)
  • ROE
  • 37.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 37.0%
  • Vốn điều lệ
  • 280.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,273,158,524,517 3,054,662,699,961 2,667,792,800,852 2,281,267,366,440
Tiền và tương đương tiền 690,879,861,952 568,282,070,427 432,105,376,102 278,430,176,919
Tiền 465,784,697,614 447,411,132,600 221,109,134,796 237,426,954,697
Các khoản tương đương tiền 225,095,164,338 120,870,937,827 210,996,241,306 41,003,222,222
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 258,656,447,823 244,733,013,466 177,220,000,000 170,880,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 170,880,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,362,508,902,818 1,359,827,424,836 1,194,938,202,390 1,111,166,907,658
Phải thu khách hàng 889,282,611,746 877,531,160,866 838,897,806,197 835,648,955,582
Trả trước người bán 320,791,550,145 233,577,494,874 50,526,315,602 14,006,218,147
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 77,434,740,927 149,718,769,096 132,314,080,591 262,492,316,588
Dự phòng nợ khó đòi - - - -980,582,659
Hàng tồn kho, ròng 748,098,281,743 650,991,248,010 722,471,394,279 575,085,285,312
Hàng tồn kho 759,828,902,595 661,621,693,920 734,757,820,698 588,336,693,407
Dự phòng giảm giá HTK -11,730,620,852 -10,630,445,910 -12,286,426,419 -13,251,408,095
Tài sản lưu động khác 213,015,030,181 230,828,943,222 141,057,828,081 145,704,996,551
Trả trước ngắn hạn 4,070,778,413 5,793,578,742 1,313,917,718 997,191,756
Thuế VAT phải thu 194,665,880,226 209,527,026,174 139,489,484,317 143,506,755,990
Phải thu thuế khác 14,278,371,542 15,508,338,306 254,426,046 4,432,902
Tài sản lưu động khác - - - 1,196,615,903
TÀI SẢN DÀI HẠN 896,819,392,812 777,933,687,280 712,344,848,744 627,639,224,334
Phải thu dài hạn 45,384,832,053 41,930,632,553 40,606,028,787 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 45,384,832,053 41,930,632,553 40,606,028,787 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 314,078,863,623 353,209,195,005 351,568,973,262 275,245,281,103
GTCL TSCĐ hữu hình 313,395,996,826 352,414,245,886 350,176,175,051 274,534,021,231
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,195,292,701,720 1,129,004,142,188 992,521,567,415 816,241,385,135
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -881,896,704,894 -776,589,896,302 -642,345,392,364 -541,707,363,904
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 682,866,797 794,949,119 1,392,798,211 711,259,872
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,728,396,805 5,351,573,705 17,068,379,757 16,136,693,006
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,045,530,008 -4,556,624,586 -15,675,581,546 -15,425,433,134
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 373,914,013,901 344,231,952,084 305,615,419,187 296,712,836,282
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 327,049,896,224 301,596,081,052 267,105,598,951 244,073,981,296
Đầu tư dài hạn khác 55,225,670,877 55,505,670,877 55,505,670,877 70,655,670,877
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -8,361,553,200 -12,869,799,845 -16,995,850,641 -18,016,815,891
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 36,609,680,554 38,561,907,638 14,554,427,508 55,681,106,949
Trả trước dài hạn 36,609,680,554 38,561,907,638 14,554,427,508 15,247,207,530
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 40,433,899,419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,169,977,917,329 3,832,596,387,241 3,380,137,649,596 2,908,906,590,774
NỢ PHẢI TRẢ 2,696,124,717,662 2,517,251,007,540 2,380,594,554,096 2,038,623,125,837
Nợ ngắn hạn 2,664,682,114,012 2,485,243,503,390 2,210,636,397,571 1,850,720,855,927
Vay ngắn hạn 103,007,128,880 134,733,002,200 129,375,598,286 192,237,124,559
Phải trả người bán 1,227,743,405,146 1,086,396,130,378 895,833,924,102 724,979,473,792
Người mua trả tiền trước 153,922,598,675 151,646,262,203 119,124,353,486 116,218,877,112
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 28,195,911,430 30,548,946,951 27,848,943,528 37,853,345,499
Phải trả người lao động 596,145,952,990 612,199,114,166 601,608,922,436 497,623,928,586
Chi phí phải trả 32,653,260,244 23,738,037,250 38,598,843,363 10,027,073,280
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 184,885,961,552 180,477,596,023 188,003,503,845 113,564,305,548
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 31,442,603,650 32,007,504,150 169,958,156,525 187,902,269,910
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 832,646,400 632,646,400 2,493,146,400 2,823,146,400
Vay dài hạn - - - 153,416,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 30,609,957,250 31,374,857,750 27,465,010,125 27,811,105,500
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 3,852,018,010
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,473,853,199,667 1,315,345,379,701 999,543,095,500 804,773,747,490
Vốn và các quỹ 1,473,853,199,667 1,315,345,379,701 999,543,095,500 804,773,747,490
Vốn góp 441,000,000,000 420,000,000,000 280,000,000,000 280,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 24,469,859,758 24,469,859,758 24,469,859,758 24,469,859,758
Vốn khác 1,693,895,152 1,693,895,152 1,693,895,152 1,693,895,152
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 527,344,089,874 446,171,273,299 369,866,809,209 259,721,778,938
Quỹ dự phòng tài chính - - - 33,198,975,202
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 400,484,167,854 328,506,192,680 243,858,975,073 205,689,238,440
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 65,509,717,447
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,169,977,917,329 3,832,596,387,241 3,380,137,649,596 2,908,906,590,774