Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex - Mã CK : VCV

  • ROA
  • -2.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • -4.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -4.5%
  • Vốn điều lệ
  • 23.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 17,735,241,598 36,549,334,844 49,534,527,757
Tiền và tương đương tiền - 1,338,471,461 5,043,034,706 5,447,026,268
Tiền - 1,338,471,461 5,043,034,706 5,447,026,268
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 6,325,000,000 6,325,832,000 11,233,613,000
Đầu tư ngắn hạn - 6,325,000,000 6,326,934,455 11,234,251,070
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -1,102,455 -638,070
Các khoản phải thu - 6,472,777,867 8,981,750,481 16,310,800,527
Phải thu khách hàng - 3,488,177,713 5,403,758,723 11,200,719,251
Trả trước người bán - 200,000,000 293,114,297 460,533,267
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,784,600,154 3,284,877,461 4,649,548,009
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 657,027,670 12,731,734,462 13,513,338,420
Hàng tồn kho - 657,027,670 12,731,734,462 13,513,338,420
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,941,964,600 3,466,983,195 3,029,749,542
Trả trước ngắn hạn - 172,135,060 129,197,673 206,908,395
Thuế VAT phải thu - 2,760,329,540 2,446,305,277 2,341,595,292
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 9,500,000 891,480,245 481,245,855
TÀI SẢN DÀI HẠN - 168,886,630,185 186,290,821,396 203,124,301,898
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 154,508,906,899 169,013,353,479 183,361,251,471
GTCL TSCĐ hữu hình - 154,508,906,899 169,013,353,479 183,361,251,471
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 216,831,986,551 216,831,986,551 216,831,986,551
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -62,323,079,652 -47,818,633,072 -33,470,735,080
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - 12,000,000 12,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - -12,000,000 -12,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 14,377,723,286 17,277,467,917 19,763,050,427
Trả trước dài hạn - 14,377,723,286 17,277,467,917 19,763,050,427
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 186,621,871,783 222,840,156,240 252,658,829,655
NỢ PHẢI TRẢ - 175,810,951,670 160,990,481,884 146,657,230,396
Nợ ngắn hạn - 175,810,951,670 69,352,481,884 55,019,230,396
Vay ngắn hạn - 121,637,169,022 33,218,800,000 37,067,000,000
Phải trả người bán - 20,465,434,577 20,974,930,758 17,318,407,432
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 113,650,500 46,338,300 75,109,906
Phải trả người lao động - 458,569,000 - 433,891,426
Chi phí phải trả - 33,059,722,562 14,994,398,603 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 76,406,009 118,658,338 114,764,747
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - -644,115 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 91,638,000,000 91,638,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 91,638,000,000 91,638,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 10,810,920,113 61,849,674,356 106,001,599,259
Vốn và các quỹ - 10,810,920,113 61,849,674,356 106,001,599,259
Vốn góp - 110,071,832,230 110,071,832,230 110,071,832,230
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,327,386,833 1,327,386,833 1,327,386,833
Quỹ dự phòng tài chính - 317,953,549 317,953,549 317,953,549
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 158,976,774 158,976,774 158,976,774
Lãi chưa phân phối - -101,065,229,273 -50,026,475,030 -5,874,550,127
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 186,621,871,783 222,840,156,240 252,658,829,655