Công ty Liên doanh Quản lý Quỹ đầu tư chứng khoán Vietcombank - Mã CK : VCBF

  • ROA
  • -15.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • -16.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -16.8%
  • Vốn điều lệ
  • 55.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 261,890,196,180 253,849,556,250 250,697,471,368 57,627,101,086
Tiền và tương đương tiền 8,211,238,946 17,164,813,146 9,636,474,575 9,189,016,665
Tiền 5,665,439,606 8,578,078,105 8,619,627,516 7,162,140,378
Các khoản tương đương tiền 2,545,799,340 8,586,735,041 1,016,847,059 2,026,876,287
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 234,871,475,144 222,993,309,363 229,000,000,000 43,331,064,638
Đầu tư ngắn hạn 234,871,475,144 222,993,309,363 229,000,000,000 44,008,980,556
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -677,915,918
Các khoản phải thu 17,746,746,621 12,771,763,563 11,122,948,221 4,216,545,428
Phải thu khách hàng - - 5,534,350,723 3,735,366,617
Trả trước người bán 47,653,141 8,250,000 456,627,146 131,996,370
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,699,093,480 12,763,513,563 5,131,970,352 349,182,441
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,060,735,469 919,670,178 938,048,572 890,474,355
Trả trước ngắn hạn 1,040,832,049 918,070,178 936,448,572 888,874,355
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 19,903,420 1,600,000 1,600,000 1,600,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 10,383,604,722 13,273,313,705 13,935,412,982 11,101,702,822
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,454,523,765 1,965,180,743 2,252,948,899 3,100,050,664
GTCL TSCĐ hữu hình 428,851,813 465,870,759 280,000,883 916,605,704
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,378,793,139 6,181,233,139 5,585,660,139 5,585,660,139
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,949,941,326 -5,715,362,380 -5,305,659,256 -4,669,054,435
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,025,671,952 1,499,309,984 1,972,948,016 999,310,065
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,762,662,895 2,762,662,895 2,762,662,895 1,578,528,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,736,990,943 -1,263,352,911 -789,714,879 -579,217,935
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,184,134,895
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,929,080,957 11,308,132,962 11,682,464,083 8,001,652,158
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 8,017,867,871 10,154,595,876 10,528,926,997 6,848,115,072
Các tài sản dài hạn khác 911,213,086 1,153,537,086 1,153,537,086 1,153,537,086
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 272,273,800,902 267,122,869,955 264,632,884,350 68,728,803,908
NỢ PHẢI TRẢ 4,514,531,073 7,730,618,735 6,819,890,061 5,400,613,477
Nợ ngắn hạn 4,514,531,073 7,730,618,735 6,819,890,061 5,400,613,477
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 44,928,000 122,244,852 93,018,966 194,622,223
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 569,931,540 2,559,798,948 2,495,342,946 2,000,639,385
Phải trả người lao động 3,477,766,893 4,366,452,719 2,188,408,600 2,245,702,200
Chi phí phải trả 246,319,318 446,254,868 1,316,561,400 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 83,179,820 73,076,846 36,575,027 769,609,167
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 267,759,269,829 259,392,251,220 257,812,994,289 63,328,190,431
Vốn và các quỹ 267,759,269,829 259,392,251,220 257,812,994,289 63,328,190,431
Vốn góp 265,000,000,000 265,000,000,000 265,000,000,000 55,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,301,548,849 4,301,548,849 4,301,548,849 4,400,548,849
Quỹ dự phòng tài chính 2,888,934,197 2,888,934,197 2,888,934,197 2,888,934,197
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -4,431,213,217 -12,798,231,826 -14,377,488,757 1,038,707,385
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 272,273,800,902 267,122,869,955 264,632,884,350 68,728,803,908