Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 - Mã CK : V12

  • ROA
  • 2.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.0%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 548,595,656,371 443,579,376,900 438,238,079,902 389,526,560,654
Tiền và tương đương tiền 7,286,673,424 10,853,227,792 17,442,384,851 14,190,007,532
Tiền 7,286,673,424 9,468,374,591 16,591,060,716 12,002,335,597
Các khoản tương đương tiền - 1,384,853,201 851,324,135 2,187,671,935
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 11,934,396,310 2,382,400,000 2,487,000,000 234,400,000
Đầu tư ngắn hạn - - 2,487,000,000 234,400,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 451,619,304,698 339,989,803,416 326,132,258,101 235,014,143,043
Phải thu khách hàng 365,470,386,551 293,323,780,941 280,047,869,723 174,899,287,052
Trả trước người bán 17,355,317,018 9,288,698,478 9,545,558,454 24,689,960,872
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 106,227,137,599 71,880,087,499 67,039,325,112 62,742,673,969
Dự phòng nợ khó đòi -37,485,578,168 -34,554,805,200 -31,059,955,350 -27,915,244,012
Hàng tồn kho, ròng 77,578,776,448 90,224,109,345 92,132,189,549 139,742,837,434
Hàng tồn kho 77,578,776,448 90,224,109,345 92,132,189,549 139,742,837,434
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 176,505,491 129,836,347 44,247,401 345,172,645
Trả trước ngắn hạn 10,500,000 - 17,500,000 -
Thuế VAT phải thu 161,966,491 129,836,347 24,680,725 345,172,645
Phải thu thuế khác 4,039,000 - 2,066,676 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 63,912,552,176 75,964,106,597 77,794,570,345 71,029,300,250
Phải thu dài hạn 676,638,470 612,442,597 246,002,374 684,437,720
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 676,638,470 612,442,597 246,002,374 684,437,720
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 27,282,190,190 28,164,361,421 29,074,902,034 12,802,247,376
GTCL TSCĐ hữu hình 20,965,242,161 21,701,356,790 22,465,840,801 12,802,247,376
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 76,126,360,183 73,368,035,739 71,719,469,162 61,668,387,696
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -55,161,118,022 -51,666,678,949 -49,253,628,361 -48,866,140,320
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,316,948,029 6,463,004,631 6,609,061,233 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,718,603,684 6,718,603,684 6,718,603,684 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -401,655,655 -255,599,053 -109,542,451 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 28,175,451,272 25,466,159,773 26,353,413,518 12,055,639,334
Nguyên giá tài sản đầu tư 32,120,393,036 28,219,522,557 28,095,584,960 12,916,756,429
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -3,944,941,764 -2,753,362,784 -1,742,171,442 -861,117,095
Đầu tư dài hạn 5,100,000,000 5,300,000,000 5,100,000,000 5,100,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 5,100,000,000 5,100,000,000 5,100,000,000 5,100,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,678,272,244 12,552,879,865 13,151,989,478 9,143,110,266
Trả trước dài hạn 2,678,272,244 12,552,879,865 13,151,989,478 9,143,110,266
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612,508,208,547 519,543,483,497 516,032,650,247 460,555,860,904
NỢ PHẢI TRẢ 519,131,735,569 432,200,469,555 422,070,887,359 367,358,660,263
Nợ ngắn hạn 504,739,472,195 412,389,685,435 396,646,120,785 353,055,453,704
Vay ngắn hạn 167,247,625,441 113,833,909,445 87,911,020,476 91,134,882,399
Phải trả người bán 160,651,409,472 88,221,193,881 45,934,478,724 34,753,351,227
Người mua trả tiền trước 18,979,862,772 14,765,115,003 51,203,228,308 92,276,343,152
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,605,893,938 14,638,512,611 15,504,157,356 16,092,583,792
Phải trả người lao động 7,451,463,903 4,530,697,922 5,941,326,121 7,594,734,012
Chi phí phải trả 74,560,293,070 57,898,343,047 106,156,193,049 43,307,111,504
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 62,610,736,663 107,322,900,742 83,206,788,010 67,801,251,382
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,648,448,076 8,669,325,284 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 14,392,263,374 19,810,784,120 25,424,766,574 14,303,206,559
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 2,400,014,536 2,549,366,160 3,682,417,784 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 1,228,237,106 5,893,412,454 14,453,737,390 14,303,206,559
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 10,764,011,732 11,368,005,506 7,288,611,400 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 93,376,472,978 87,343,013,942 93,961,762,888 93,197,200,641
Vốn và các quỹ 93,376,472,978 87,343,013,942 93,961,762,888 93,197,200,641
Vốn góp 58,180,000,000 58,180,000,000 58,180,000,000 58,180,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 5,450,293,250 5,450,293,250 5,450,293,250 5,450,293,250
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,972,667,153 17,972,667,153 17,972,667,153 17,972,667,153
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 11,773,512,575 5,740,053,539 12,358,802,485 11,594,240,238
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612,508,208,547 519,543,483,497 516,032,650,247 460,555,860,904