Công ty Cổ phần Xây dựng số 11 - Mã CK : V11

  • ROA
  • 2.6% (Năm 2007)
  • ROE
  • 10.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 75.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.4%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 107,515,053,027 222,355,376,361 466,204,480,269 565,917,370,658
Tiền và tương đương tiền 1,370,983,244 706,264,371 1,975,442,970 1,270,611,722
Tiền 1,370,983,244 706,264,371 1,975,442,970 1,270,611,722
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - 8,696,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -8,696,000,000
Các khoản phải thu 93,220,903,390 215,552,087,989 83,194,979,742 107,176,597,398
Phải thu khách hàng 70,703,536,095 100,326,030,208 89,383,922,151 111,776,845,224
Trả trước người bán 380,350,914 327,529,532 327,529,532 812,950,657
Phải thu nội bộ - - - 251,362,161
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 38,406,553,886 131,404,983,384 10,225,000,160 11,093,698,442
Dự phòng nợ khó đòi -16,506,455,135 -16,506,455,135 -16,741,472,101 -16,758,259,086
Hàng tồn kho, ròng 12,755,755,770 5,929,613,378 275,690,462,216 300,506,054,828
Hàng tồn kho 12,795,946,381 9,566,305,550 279,327,154,388 304,142,747,000
Dự phòng giảm giá HTK -40,190,611 -3,636,692,172 -3,636,692,172 -3,636,692,172
Tài sản lưu động khác 167,410,623 167,410,623 105,343,595,341 156,964,106,710
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 167,410,623 167,410,623 167,410,623 167,410,623
Tài sản lưu động khác - - 105,176,184,718 156,796,696,087
TÀI SẢN DÀI HẠN 222,616,220,918 257,695,740,815 6,031,480,506 8,054,470,604
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 515,290,977 1,401,775,661 2,055,780,506 4,062,320,604
GTCL TSCĐ hữu hình 515,290,977 1,401,775,661 2,055,780,506 4,062,320,604
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 10,576,063,909 13,603,121,000 16,823,721,236 17,998,851,236
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,060,772,932 -12,201,345,339 -14,767,940,730 -13,936,530,632
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 3,963,950,000 3,963,950,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 3,963,950,000 3,963,950,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 247,480,087 - 11,750,000 28,200,000
Trả trước dài hạn 247,480,087 - 11,750,000 28,200,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 330,131,273,945 480,051,117,176 472,235,960,775 573,971,841,262
NỢ PHẢI TRẢ 302,655,338,404 425,633,060,100 408,100,526,753 506,197,739,929
Nợ ngắn hạn 302,655,338,404 425,633,060,100 408,100,526,753 505,697,739,929
Vay ngắn hạn 80,307,542,656 92,597,570,950 94,847,048,334 105,880,235,588
Phải trả người bán 91,547,009,474 199,106,393,387 185,671,471,495 337,857,796,173
Người mua trả tiền trước 4,223,873,509 5,783,051,203 9,648,124,053 18,274,359,648
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 34,548,030,065 24,063,064,138 23,683,086,798 18,499,753,831
Phải trả người lao động 5,334,872,899 12,883,884,839 14,972,108,239 12,464,554,839
Chi phí phải trả 1,966,983,263 6,390,343,481 4,806,903,858 4,181,841,786
Phải trả nội bộ - - - 613,844,246
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 84,582,385,047 84,650,710,611 74,313,742,485 7,767,312,327
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 500,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 500,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 27,475,935,541 54,418,057,076 64,135,434,022 67,774,101,333
Vốn và các quỹ 27,475,935,541 54,418,057,076 64,135,434,022 67,774,101,333
Vốn góp 83,998,890,000 83,998,890,000 83,998,890,000 83,998,890,000
Thặng dư vốn cổ phần 23,426,417,500 23,426,417,500 23,426,417,500 23,426,417,500
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 18,093,443,846 18,093,443,846 15,915,811,490 15,915,811,490
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,177,632,356 2,177,632,356
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -98,042,815,805 -71,100,694,270 -61,383,317,324 -57,744,650,013
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 330,131,273,945 480,051,117,176 472,235,960,775 573,971,841,262