Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG - Mã CK : TNG

  • ROA
  • 5.1% (Năm 2009)
  • ROE
  • 20.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 74.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.2%
  • Vốn điều lệ
  • 54.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,110,697,005,651 771,177,332,669 701,124,921,431
Tiền và tương đương tiền - 10,283,349,259 11,782,348,123 56,463,716,439
Tiền - 10,283,349,259 11,782,348,123 56,463,716,439
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 432,387,513,494 265,934,740,765 263,353,979,893
Phải thu khách hàng - 405,986,523,142 251,743,681,076 253,977,185,493
Trả trước người bán - 4,554,689,242 8,981,119,776 992,573,523
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 26,992,237,081 10,355,875,884 13,638,145,013
Dự phòng nợ khó đòi - -5,145,935,971 -5,145,935,971 -5,330,124,136
Hàng tồn kho, ròng - 611,110,170,108 445,446,275,926 348,279,238,073
Hàng tồn kho - 616,509,903,586 450,777,731,965 352,030,706,195
Dự phòng giảm giá HTK - -5,399,733,478 -5,331,456,039 -3,751,468,122
Tài sản lưu động khác - 56,915,972,790 48,013,967,855 33,027,987,026
Trả trước ngắn hạn - 20,890,658,695 13,348,846,844 8,923,816,028
Thuế VAT phải thu - 36,025,314,095 34,665,121,011 24,104,170,998
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,114,992,625,228 1,075,045,289,560 912,521,283,611
Phải thu dài hạn - 6,672,589,930 4,283,406,680 473,684,063
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 6,130,199,930 1,981,070,680 473,684,063
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 909,349,386,788 900,913,375,185 734,559,370,183
GTCL TSCĐ hữu hình - 897,980,451,382 884,519,142,489 686,768,949,561
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,386,187,307,926 1,280,742,001,255 1,004,967,548,881
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -488,206,856,544 -396,222,858,766 -318,198,599,320
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 5,673,175,888 8,351,748,379
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 10,108,822,322 12,894,064,307
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -4,435,646,434 -4,542,315,928
GTCL tài sản cố định vô hình - 11,368,935,406 10,721,056,808 39,438,672,243
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 23,193,818,261 20,847,370,541 46,439,198,459
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -11,824,882,855 -10,126,313,733 -7,000,526,216
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 771,150,000 771,150,000 4,271,150,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -771,150,000 -771,150,000 -4,271,150,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 76,016,616,882 64,401,466,355 20,164,569,165
Trả trước dài hạn - 76,016,616,882 64,401,466,355 20,164,569,165
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,225,689,630,879 1,846,222,622,229 1,613,646,205,042
NỢ PHẢI TRẢ - 1,596,422,283,808 1,325,113,215,809 1,185,566,716,281
Nợ ngắn hạn - 1,320,951,685,906 1,011,014,675,599 912,019,139,264
Vay ngắn hạn - 1,074,965,291,436 832,699,311,666 666,729,421,508
Phải trả người bán - 175,287,129,041 117,561,150,752 197,072,099,822
Người mua trả tiền trước - 4,361,436,454 8,147,180,119 258,907,704
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,329,511,058 4,452,817,509 5,941,072,484
Phải trả người lao động - 32,780,283,826 31,809,900,083 29,091,239,018
Chi phí phải trả - 15,533,916,276 9,265,156,218 11,166,841,076
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 4,929,005,267 2,894,274,781 1,246,096,481
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 275,470,597,902 314,098,540,210 273,547,577,017
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 275,470,597,902 314,098,540,210 273,547,577,017
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 629,267,347,071 521,109,406,420 428,079,488,761
Vốn và các quỹ - 629,267,347,071 521,109,406,420 428,079,488,761
Vốn góp - 411,172,910,000 342,649,780,000 294,818,480,000
Thặng dư vốn cổ phần - 30,575,475,123 30,674,475,123 29,615,225,005
Vốn khác - 55,419,591 55,419,591 55,419,591
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 50,955,069,016 48,980,965,015 44,927,956,783
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 21,486,544,468 17,564,975,246 10,613,188,342
Lãi chưa phân phối - 115,021,928,873 81,183,791,445 48,049,219,040
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,225,689,630,879 1,846,222,622,229 1,613,646,205,042