Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - Mã CK : TLG

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 12.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.7%
  • Vốn điều lệ
  • 155.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,091,968,239,964 1,025,111,080,529 958,248,997,265 838,442,975,633
Tiền và tương đương tiền 353,869,383,127 424,423,331,022 426,351,225,090 317,197,238,004
Tiền 82,869,383,127 123,423,331,022 162,351,225,090 74,197,238,004
Các khoản tương đương tiền 271,000,000,000 301,000,000,000 264,000,000,000 243,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 204,875,546,879 122,515,004,880 99,927,269,298 84,851,466,988
Phải thu khách hàng 176,481,251,100 99,079,216,936 75,881,388,348 74,640,938,924
Trả trước người bán 22,626,965,303 18,774,948,627 20,865,661,875 8,692,873,056
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,594,563,494 5,550,973,630 4,824,515,845 3,035,577,825
Dự phòng nợ khó đòi -827,233,018 -890,134,313 -1,644,296,770 -1,517,922,817
Hàng tồn kho, ròng 517,175,529,421 460,697,931,983 420,294,380,388 424,791,836,427
Hàng tồn kho 534,007,886,465 478,811,442,319 447,230,376,821 449,134,826,209
Dự phòng giảm giá HTK -16,832,357,044 -18,113,510,336 -26,935,996,433 -24,342,989,782
Tài sản lưu động khác 16,047,780,537 17,474,812,644 11,676,122,489 11,602,434,214
Trả trước ngắn hạn 10,153,542,137 8,251,259,433 3,436,331,283 5,952,006,356
Thuế VAT phải thu 4,141,178,180 7,470,492,991 4,439,482,783 704,793,098
Phải thu thuế khác 1,753,060,220 1,753,060,220 3,800,308,423 3,806,257,027
Tài sản lưu động khác - - - 1,139,377,733
TÀI SẢN DÀI HẠN 476,548,476,472 359,201,386,196 334,749,277,255 269,759,563,384
Phải thu dài hạn 2,002,464,375 2,053,755,852 2,469,355,128 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,002,464,375 2,053,755,852 2,469,355,128 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 359,509,747,304 289,918,854,187 197,960,192,119 202,635,963,087
GTCL TSCĐ hữu hình 273,323,647,755 200,871,576,769 165,367,270,000 165,333,282,624
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 645,023,141,721 532,701,823,372 469,572,480,392 445,994,232,828
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -371,699,493,966 -331,830,246,603 -304,205,210,392 -280,660,950,204
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 86,186,099,549 89,047,277,418 32,592,922,119 31,373,539,562
Nguyên giá TSCĐ vô hình 115,656,610,948 112,648,407,893 50,604,022,826 44,639,426,826
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -29,470,511,399 -23,601,130,475 -18,011,100,707 -13,265,887,264
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,929,140,901
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 19,694,488,391 19,835,883,107 20,169,810,624 20,891,812,096
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 30,685,000,000 30,685,000,000 30,685,000,000 30,685,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -10,990,511,609 -10,849,116,893 -10,515,189,376 -9,793,187,904
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 47,130,607,015 39,083,153,972 107,644,084,152 46,231,788,201
Trả trước dài hạn 21,207,669,563 14,861,839,365 83,015,094,668 16,631,173,071
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 25,922,937,452 24,221,314,607 24,628,989,484 27,823,723,630
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,776,891,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,568,516,716,436 1,384,312,466,725 1,292,998,274,520 1,108,202,539,017
NỢ PHẢI TRẢ 508,561,941,187 460,086,007,616 471,354,785,048 376,028,839,621
Nợ ngắn hạn 468,795,780,460 413,093,993,826 404,618,283,947 339,641,010,692
Vay ngắn hạn 155,195,485,870 171,584,405,449 199,022,130,814 182,258,394,872
Phải trả người bán 147,749,949,303 131,879,671,529 91,698,607,820 70,426,481,868
Người mua trả tiền trước 1,295,677,775 7,660,650,263 9,422,715,397 8,054,176,599
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 13,573,962,561 11,734,745,719 16,827,178,655 16,275,251,949
Phải trả người lao động 14,759,439,048 14,449,860,321 12,900,426,298 11,506,827,862
Chi phí phải trả 66,837,241,960 53,220,112,617 34,435,692,139 29,269,266,467
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 56,465,313,682 4,386,022,605 33,071,555,894 16,810,627,109
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 39,766,160,727 46,992,013,790 66,736,501,101 36,387,828,929
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 54,500,000 141,717,970 75,500,000 20,420,586,000
Vay dài hạn 10,838,192,137 20,808,564,711 43,881,628,801 15,967,242,929
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 28,873,468,590 26,041,731,109 22,779,372,300 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,059,954,775,249 924,226,459,109 821,643,489,472 732,173,699,396
Vốn và các quỹ 1,059,954,775,249 924,226,459,109 821,643,489,472 732,173,699,396
Vốn góp 505,562,560,000 383,126,720,000 294,714,640,000 267,924,260,000
Thặng dư vốn cổ phần 28,281,183,000 128,217,023,000 128,217,023,000 128,217,023,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 125,884,643,498 97,075,895,498 78,290,097,498 33,415,612,573
Quỹ dự phòng tài chính - - - 30,134,709,129
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 400,226,388,751 315,806,820,611 320,421,728,974 272,482,094,694
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,568,516,716,436 1,384,312,466,725 1,292,998,274,520 1,108,202,539,017