Công ty Cổ phần Armephaco - Mã CK : AMP

  • ROA
  • 2.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • 11.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 130.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 852,159,161,484 777,980,126,440 714,563,661,313 700,033,182,054
Tiền và tương đương tiền 52,069,382,124 59,689,841,925 107,379,876,702 46,312,256,480
Tiền 52,069,382,124 59,689,841,925 107,379,876,702 46,312,256,480
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,850,000,000 2,850,000,000 1,850,000,000 1,235,110,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 568,743,272,287 551,371,238,238 463,659,381,067 518,920,536,282
Phải thu khách hàng 479,898,268,665 474,209,996,728 418,053,030,522 406,508,502,143
Trả trước người bán 82,223,225,616 66,645,709,697 26,775,473,780 90,585,344,564
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,388,582,677 11,403,352,668 19,558,826,708 22,349,388,243
Dự phòng nợ khó đòi -1,766,804,671 -887,820,855 -727,949,943 -522,698,668
Hàng tồn kho, ròng 216,610,862,958 156,252,092,648 136,605,626,027 128,453,966,313
Hàng tồn kho 216,610,862,958 156,252,092,648 136,605,626,027 128,453,966,313
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 11,885,644,115 7,816,953,629 5,068,777,517 5,111,312,979
Trả trước ngắn hạn 460,592,326 49,622,572 622,152,502 206,237,056
Thuế VAT phải thu 11,423,458,519 7,733,569,757 4,343,866,036 4,905,075,923
Phải thu thuế khác 1,593,270 33,761,300 102,758,979 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 98,290,920,391 104,979,398,553 105,913,358,747 105,795,072,260
Phải thu dài hạn 1,824,397,040 1,824,397,040 1,833,897,040 1,833,897,040
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,824,397,040 1,824,397,040 1,833,897,040 1,833,897,040
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 67,525,806,421 74,422,401,022 82,754,219,959 83,791,769,063
GTCL TSCĐ hữu hình 67,121,259,240 73,965,538,486 82,183,141,807 83,106,475,295
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 178,196,371,849 174,375,159,312 172,400,778,204 165,467,398,068
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -111,075,112,609 -100,409,620,826 -90,217,636,397 -82,360,922,773
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 404,547,181 456,862,536 571,078,152 685,293,768
Nguyên giá TSCĐ vô hình 985,725,000 913,725,000 913,725,000 1,459,179,546
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -581,177,819 -456,862,464 -342,646,848 -773,885,778
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 24,850,552,369 24,599,541,514 17,787,940,000 17,787,940,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 24,828,552,369 24,577,541,514 17,765,940,000 17,765,940,000
Đầu tư dài hạn khác 22,000,000 22,000,000 22,000,000 22,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,090,164,561 4,133,058,977 3,537,301,748 2,381,466,157
Trả trước dài hạn 4,090,164,561 4,133,058,977 3,537,301,748 2,381,466,157
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 950,450,081,875 882,959,524,993 820,477,020,060 805,828,254,314
NỢ PHẢI TRẢ 778,401,848,944 716,962,709,325 661,546,398,986 650,819,355,696
Nợ ngắn hạn 776,242,396,944 714,728,257,325 659,011,946,986 648,584,903,696
Vay ngắn hạn 440,343,368,868 428,458,249,121 318,409,709,809 241,310,074,510
Phải trả người bán 185,943,298,032 184,533,068,485 200,375,778,463 258,483,788,691
Người mua trả tiền trước 119,332,606,777 65,568,135,173 77,694,266,515 95,573,881,595
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,679,915,276 4,597,304,578 6,892,985,420 1,611,247,496
Phải trả người lao động 4,794,461,197 4,606,673,355 5,667,612,925 2,882,002,981
Chi phí phải trả 269,034,970 234,476,303 159,486,685 181,928,956
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 21,605,847,612 26,608,381,324 49,812,107,169 48,493,506,467
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,159,452,000 2,234,452,000 2,534,452,000 2,234,452,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,934,452,000 1,934,452,000 1,934,452,000 2,234,452,000
Vay dài hạn 225,000,000 300,000,000 600,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 172,048,232,931 165,996,815,668 158,930,621,074 155,008,898,618
Vốn và các quỹ 171,989,583,729 165,929,679,276 158,859,250,986 154,929,041,350
Vốn góp 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000 130,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 300,000,000 300,000,000 300,000,000 300,000,000
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,717,251,196 14,845,328,577 12,831,406,167 5,947,076,564
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 24,972,332,533 20,784,350,699 15,727,844,819 18,681,964,786
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 58,649,202 67,136,392 71,370,088 79,857,268
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 950,450,081,875 882,959,524,993 820,477,020,060 805,828,254,314