Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát - Mã CK : AAA

  • ROA
  • 8.6% (Năm 2009)
  • ROE
  • 31.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 31.0%
  • Vốn điều lệ
  • 66.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 2,142,716,548,893 1,361,646,469,010 1,071,561,008,455
Tiền và tương đương tiền - 509,577,636,533 406,676,809,154 470,061,718,120
Tiền - 120,809,634,969 121,149,572,757 242,393,182,850
Các khoản tương đương tiền - 388,768,001,564 285,527,236,397 227,668,535,270
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 50,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 961,381,022,420 455,567,565,640 363,509,670,487
Phải thu khách hàng - 417,516,053,153 221,225,458,631 103,363,445,699
Trả trước người bán - 325,870,456,358 184,015,378,614 169,259,565,534
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 88,265,512,909 51,025,438,748 91,048,764,635
Dự phòng nợ khó đòi - - -698,710,353 -162,105,381
Hàng tồn kho, ròng - 536,681,725,193 450,591,281,857 214,186,555,570
Hàng tồn kho - 536,681,725,193 450,591,281,857 214,186,555,570
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 85,076,164,747 48,810,812,359 23,803,064,278
Trả trước ngắn hạn - 18,897,599,281 21,275,206,737 14,690,447,772
Thuế VAT phải thu - 65,917,582,112 27,535,605,622 9,112,616,506
Phải thu thuế khác - 260,983,354 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 2,433,440,579,906 1,715,969,509,727 883,203,669,585
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,299,486,571,152 1,434,278,060,008 636,532,208,633
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,202,974,097,676 1,338,477,950,662 595,375,421,956
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 2,707,435,817,410 1,703,369,654,599 901,299,077,489
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -504,461,719,734 -364,891,703,937 -305,923,655,533
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 96,512,473,476 95,800,109,346 41,156,786,677
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 103,445,820,433 100,838,674,433 45,206,131,504
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -6,933,346,957 -5,038,565,087 -4,049,344,827
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 44,338,667,000 42,587,327,201
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 44,338,667,000 42,587,327,201
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 35,832,904,857 22,353,240,435 12,924,756,339
Trả trước dài hạn - 35,612,756,095 22,332,919,192 12,925,115,705
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 220,148,762 20,321,243 -359,366
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 4,576,157,128,799 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040
NỢ PHẢI TRẢ - 2,951,186,840,177 2,122,863,876,413 1,135,279,409,795
Nợ ngắn hạn - 1,990,803,708,402 1,140,284,738,375 667,079,248,529
Vay ngắn hạn - 1,417,686,392,234 800,794,847,498 438,769,898,696
Phải trả người bán - 519,298,194,029 304,263,540,143 200,885,707,160
Người mua trả tiền trước - 17,127,077,695 11,280,630,943 12,300,795,564
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 14,232,960,650 6,947,288,639 5,746,819,042
Phải trả người lao động - 13,308,406,810 9,184,831,648 4,560,270,983
Chi phí phải trả - 6,422,195,946 2,080,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,702,175,863 5,705,003,625 3,856,673,854
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 960,383,131,775 982,579,138,038 468,200,161,266
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 959,926,578,352 982,579,138,038 171,262,661,266
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 456,553,423 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,624,970,288,622 954,752,102,324 819,485,268,245
Vốn và các quỹ - 1,624,970,288,622 954,752,102,324 819,485,268,245
Vốn góp - 835,999,880,000 569,649,880,000 494,999,880,000
Thặng dư vốn cổ phần - 198,063,767,329 160,721,267,329 147,408,567,329
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 158,818,819 205,250,085 1,587,734,457
Quỹ đầu tư và phát triển - 45,683,661,717 38,274,886,929 35,950,759,648
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 13,177,404,323 13,177,404,323 13,177,404,323
Lãi chưa phân phối - 283,769,575,300 161,862,080,186 116,439,130,668
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 4,576,157,128,799 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040