Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 2.8 -1.3 -31.55% 4,414,520 6.2 452.5 12,601.2 0.2 2,002.2 34,780
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.0 1.4 52.47% 1,961,180 35.4 113.4 11,060.3 0.4 3,762.7 -64,280
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 13.0 -2.9 -18.04% 1,878,920 9.7 1,336.1 19,421.7 0.7 6,083.4 -66,790
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 9.6 -3.5 -26.54% 1,474,240 2.8 3,424.3 14,292.1 0.7 2,893.1 5,870
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 12.4 -0.2 -1.59% 1,151,600 9.9 1,247.0 12,320.2 1.0 2,953.6 -1,420
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.6 0.5 51.46% 1,129,780 17.7 88.0 8,990.9 0.2 743.5 0
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 2.5 0.8 43.1% 1,035,180 8.0 310.2 10,910.5 0.2 407.1 48,010
CTCP Vincom Retail VRE 25.9 -6.7 -20.55% 872,560 25.1 1,033.1 12,224.8 2.1 49,237.9 -294,670
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt PDR 24.8 -0.8 -3.13% 731,700 10.3 2,415.0 12,936.5 1.9 6,606.4 -35,960
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín SCR 5.0 -0.2 -4.2% 581,300 6.7 746.7 12,475.8 0.4 1,224.2 -49,780
CTCP Vinhomes VHM 78.6 -7.4 -8.6% 552,190 17.7 4,432.1 12,889.5 6.1 210,617.5 0
CTCP Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương PPI 0.6 -0.2 -25.0% 543,630 - -2,388.6 5,135.0 0.1 29.0 -2,000
CTCP Đầu tư Căn Nhà Mơ Ước DRH 6.1 3.3 118.64% 540,390 5.6 1,081.4 12,551.8 0.5 298.9 43,380
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest VPI 42.1 -0.5 -1.06% 500,230 16.0 2,635.3 14,043.3 3.0 6,728.0 0
CTCP Đầu tư LDG LDG 5.6 -2.1 -26.82% 452,930 1.8 3,187.5 13,441.0 0.4 899.0 -10,000
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức TDH 8.3 -1.9 -18.33% 407,530 3.9 2,125.7 21,223.0 0.4 680.0 -7,360
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long TIG 6.3 -0.1 -1.56% 303,010 9.4 671.8 10,833.2 0.6 486.6 -21,600
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu HDC 15.7 -6.5 -29.19% 297,060 10.2 1,533.2 15,682.6 1.0 705.5 -18,490
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 D2D 54.0 -12.9 -19.28% 289,540 5.2 10,423.1 48,194.6 1.1 575.4 9,300
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam IDJ 14.5 6.5 81.25% 280,520 9.5 1,534.1 9,819.0 1.5 472.7 0
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va NVL 64.0 8.0 14.29% 271,200 17.7 3,620.8 20,794.2 3.1 58,514.3 -57,410
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 18.5 3.2 20.92% 266,690 9.1 2,036.7 12,580.1 1.5 733.3 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 10.9 -4.1 -27.42% 242,980 6.4 1,699.4 12,666.9 0.9 1,487.5 -1,130
CTCP Xây dựng số 3 VC3 15.8 -1.0 -5.95% 225,509 20.9 755.4 12,328.8 1.3 448.4 0
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HAR 2.8 -0.3 -9.06% 188,380 21.0 134.1 10,336.2 0.3 284.8 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD 9.7 5.3 120.32% 170,270 8.6 1,122.6 11,242.1 0.9 173.7 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 87.9 -27.0 -23.5% 169,100 83.8 1,048.4 16,708.4 5.3 280,543.5 25,850
CTCP Đầu tư Xây dựng thương mại dầu khí IDICO PXL 9.3 1.7 22.37% 165,510 88.1 105.6 10,182.7 0.9 767.9 0
CTCP Đầu tư Nam Long NLG 25.1 -1.9 -7.04% 140,900 6.4 3,926.1 19,845.9 1.3 4,735.7 0
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc AAV 4.9 -3.6 -42.35% 126,800 2.2 2,247.6 11,221.4 0.4 61.3 0
CTCP Tập đoàn C.E.O CEO 7.1 -1.7 -19.32% 120,300 4.9 1,445.8 12,247.6 0.6 1,096.3 0
CTCP Tập đoàn Hà Đô HDG 19.8 -10.2 -33.89% 114,120 2.9 6,719.0 18,384.7 1.1 1,503.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển đô thị Sài Đồng SDI 115.0 1.0 0.88% 108,927 19.7 5,851.2 63,351.3 1.8 13,799.5 -5,400
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex VCR 8.9 -0.3 -3.26% 97,400 - -313.1 8,144.6 1.1 313.6 0
CTCP Sonadezi Châu Đức SZC 25.3 9.6 61.15% 90,430 26.0 973.5 11,564.1 2.2 2,530.0 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long CCL 6.9 -0.5 -7.03% 86,780 9.8 702.4 11,247.0 0.6 326.8 -12,800
CTCP Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam VRG 17.1 7.1 71.0% 86,610 227.3 75.2 10,036.8 1.7 442.8 0
Tổng Công ty Đầu tư phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam - TNHH Một thành viên IDC 18.9 -1.2 -5.97% 84,600 2.2 8,693.6 11,743.7 1.6 1,045.3 0
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà SJS 21.0 4.1 23.96% 83,780 34.8 602.3 19,582.1 1.1 2,074.9 -730
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền KDH 24.3 -1.5 -5.81% 79,520 12.1 2,015.3 16,579.4 1.5 9,424.3 -4,910
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An PXA 1.8 1.2 200.0% 77,260 - -1,477.1 87.5 20.6 27.0 0
CTCP Sonadezi Long Thành SZL 42.9 2.9 7.25% 67,960 7.2 5,995.7 31,826.2 1.3 780.4 -11,510
CTCP Hưng Thịnh Incons HTN 18.3 0.0 0.0% 62,400 2.8 6,455.6 20,614.0 0.9 456.3 0
CTCP Xây dựng số 11 V11 0.3 0.1 50.0% 58,400 - -1,151.2 2,119.8 0.1 2.5 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư BII 0.7 -0.1 -12.5% 57,700 11.2 62.3 10,503.8 0.1 40.4 0
CTCP Quốc Cường Gia Lai QCG 6.1 2.4 64.59% 53,400 17.6 345.2 14,247.3 0.4 1,675.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh BCI 41.9 0.3 0.72% 51,340 29.2 1,433.4 24,228.4 1.7 3,633.6 27,170
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm NTL 15.3 -7.6 -33.19% 49,930 7.1 2,146.0 16,889.0 0.9 933.1 -840
CTCP KOSY KOS 30.9 8.0 34.93% 48,000 47.4 651.5 10,763.4 2.9 1,282.4 0
CTCP Địa ốc First Real FIR 29.2 -2.4 -7.59% 46,140 4.3 6,760.7 18,870.3 1.5 0.0 0
export to excel