Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương BWE 25.2 3.0 13.54% 70,080 11.6 2,166.1 27,488.3 0.9 3,772.5 20,700
CTCP Nước Thủ Dầu Một TDM 24.9 4.9 24.5% 13,000 10.6 2,351.6 13,657.8 1.8 2,021.9 0
CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội NS2 11.0 1.2 12.24% 1,500 49.0 224.4 10,230.2 1.1 624.8 0
CTCP Cấp nước Đồng Nai DNW 17.8 -1.6 -8.25% 900 15.1 1,180.0 12,671.1 1.4 1,780.0 0
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn NLS 11.2 -3.8 -25.33% 300 15.5 721.4 59,475.6 0.2 56.1 0
CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân PJS 5.0 -5.9 -54.13% 300 6.8 730.1 13,875.2 0.4 45.0 100
CTCP Nước sạch Bắc Giang BGW 22.4 8.6 62.32% 100 65.3 343.2 10,272.1 2.2 406.5 0
CTCP Cấp nước Bến Thành BTW 23.3 -20.2 -46.44% 100 9.7 2,409.6 17,904.4 1.3 218.1 100
CTCP Cấp nước Nghệ An NAW 7.9 3.3 71.74% 100 13,108.2 0.6 9,984.2 0.8 295.3 0
CTCP Cấp nước Ninh Thuận NNT 14.3 -4.2 -22.7% 100 6.5 2,200.2 13,790.8 1.0 135.7 0
CTCP Nước sạch Thái Nguyên TNW 11.5 -4.8 -29.45% 100 56.6 203.1 15,162.9 0.8 184.0 0
CTCP VIWACO VAV 49.0 4.0 8.89% 100 9.0 5,463.2 21,359.6 2.3 392.0 0
CTCP Cấp nước Thủ Đức TDW 23.0 -1.1 -4.37% 10 12.6 1,829.7 16,682.5 1.4 195.5 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Định BDW 11.8 5.0 73.53% 0 10.8 1,092.0 12,269.0 1.0 146.4 0
CTCP Bình Hiệp BHWC 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,842.4 15,369.9 0.0 0.0 0
CTCP Cấp nước Bạc Liêu BLW 17.6 -0.5 -2.76% 0 32.5 541.8 10,064.4 1.7 196.6 0
CTCP Nước sạch Bắc Ninh BNW 9.0 -0.1 -1.1% 0 12.8 705.5 10,594.7 0.8 337.9 0
CTCP Cấp thoát nước Bình Phước BPW 18.1 -2.7 -12.98% 0 - -276.9 34,802.0 0.5 195.0 0
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc BWA 4.7 -0.5 -9.62% 0 8.3 567.7 11,942.0 0.4 12.7 0
CTCP Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu BWS 35.5 1.5 4.41% 0 9.8 3,629.0 11,337.1 3.1 2,130.0 0
CTCP Cấp nước Chợ Lớn CLW 24.4 1.4 5.87% 0 23.4 1,042.6 16,209.9 1.5 316.6 0
CTCP Cấp nước Cà Mau CMW 12.6 0.0 0.0% 0 21.3 591.3 10,818.6 1.2 195.7 0
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ CTW 10.3 -0.2 -1.9% 0 9.1 1,126.6 12,744.3 0.8 288.4 0
CTCP Cấp nước Điện Biên DBW 10.0 0.0 0.0% 0 328.8 30.4 10,078.5 1.0 393.2 0
CTCP Điện nước An Giang DNA 16.5 -5.3 -24.31% 0 7.3 2,269.6 13,421.5 1.2 802.9 0
CTCP Cấp nước Đà Nẵng DNN 1.1 -5.6 -83.58% 0 0.5 2,165.9 11,472.5 0.1 63.8 0
CTCP Cấp nước Gia Định GDW 18.2 2.0 12.35% 0 8.4 2,168.9 16,314.5 1.1 172.9 0
CTCP Cấp nước Gia Lai GLW 6.5 -0.3 -4.41% 0 - -174.5 9,963.1 0.7 117.0 0
CTCP Nước sạch Hòa Bình HBW 11.7 -7.2 -38.1% 0 16.9 693.0 10,974.2 1.1 78.1 0
CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương HDW 12.0 -0.5 -4.0% 0 8.8 1,371.0 11,808.9 1.0 382.6 0
CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang HGW 13.9 3.0 27.52% 0 25.6 543.8 15,321.0 0.9 243.0 0
CTCP Cấp nước Hải Phòng HPW 12.1 0.2 1.68% 0 11.2 1,083.5 12,627.8 1.0 897.9 0
CTCP Cấp nước Hà Tĩnh HTW 10.0 0.0 0.0% 0 46.7 214.2 9,705.1 1.0 204.0 0
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế HWS 10.5 -1.3 -11.02% 0 14.3 733.7 10,734.0 1.0 919.8 0
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa KHW 19.0 -1.5 -7.32% 0 13.7 1,382.9 11,820.3 1.6 494.0 0
CTCP Cấp thoát nước Long An LAW 15.4 0.0 0.0% 0 6.4 2,390.5 13,040.1 1.2 187.9 0
CTCP Nước sạch Lai Châu LCW 10.0 0.0 0.0% 0 609.1 16.4 10,227.5 1.0 215.9 0
Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Lâm Đồng LDW 13.3 -0.2 -1.48% 0 372.1 35.7 15,225.1 0.9 183.8 0
CTCP Cấp nước Long Khánh LKW 25.2 4.2 20.0% 0 9.1 2,780.2 17,246.2 1.5 63.0 0
CTCP Cấp nước Tỉnh Lào Cai LWS 10.3 -7.6 -42.46% 0 13.4 771.4 10,878.9 0.9 176.8 0
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre NBT 10.3 4.3 71.67% 0 6.3 1,644.9 11,925.1 0.9 288.4 0
CTCP Cấp nước Nhà Bè NBW 18.1 -24.8 -57.81% 0 17.3 1,043.6 14,920.1 1.2 197.3 0
CTCP Cấp nước Nam Định NDW 9.4 -0.6 -6.0% 0 - 0.0 0.0 - 322.5 0
CTCP Cấp thoát nước tỉnh Hà Giang NHG 0.0 0.0 0% 0 0.0 738.8 10,988.0 0.0 0.0 0
CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình NNB 9.9 0.0 0.0% 0 501.4 19.7 10,042.3 1.0 149.3 0
CTCP Cấp nước Quảng Bình NQB 16.8 1.3 8.39% 0 50.9 330.1 10,390.9 1.6 289.5 0
CTCP Nước sạch Quảng Ninh NQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,168.3 14,798.3 0.0 0.0 0
CTCP Nước sạch Quảng Trị NQT 8.7 -0.3 -3.33% 0 18.9 460.0 10,573.4 0.8 158.6 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch số 3 Hà Nội NS3 20.3 1.3 6.84% 0 6.0 3,397.3 14,088.3 1.4 111.7 0
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch NTW 20.3 -4.5 -18.15% 0 12.6 1,606.9 17,787.4 1.1 203.0 0
12
export to excel