Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP GAS 72.6 -20.6 -22.1% 281,760 11.5 6,323.3 23,870.4 3.0 138,952.8 40,940
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương DDG 27.7 1.4 5.32% 102,000 32.4 855.4 11,970.7 2.3 332.4 0
CTCP Dầu khí Thái Dương TDG 1.8 0.2 12.42% 25,260 1.8 997.8 11,729.6 0.2 23.3 0
CTCP CNG Việt Nam CNG 19.9 -3.8 -16.03% 14,580 4.7 4,233.5 19,899.5 1.0 537.3 -12,490
CTCP Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam PGD 27.0 -8.2 -23.19% 13,810 10.0 2,701.4 15,247.9 1.8 2,429.9 0
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha ASP 5.2 -1.9 -27.17% 13,030 3.4 1,538.8 12,318.3 0.4 194.2 0
CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc PVG 7.1 -0.8 -10.13% 7,600 16.2 437.0 14,681.9 0.5 196.8 0
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP PGC 14.3 -0.2 -1.38% 4,030 5.8 2,447.3 13,932.4 1.0 862.9 0
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung PMG 13.4 -4.5 -25.0% 3,940 6.2 2,154.7 11,268.3 1.2 440.6 0
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai BMF 14.8 -6.2 -29.52% 700 1.5 9,911.5 27,017.3 0.5 30.8 500
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam PGS 13.0 -15.2 -53.9% 240 5.9 2,197.6 19,110.0 0.7 650.0 -100
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị PCG 5.2 -12.8 -71.11% 200 - -429.5 10,681.0 0.5 98.1 0
CTCP PETEC Bình Định GCB 9.0 3.3 57.89% 0 8.1 1,113.9 16,213.9 0.6 36.4 0
CTCP Xăng dầu Chất đốt Hà Nội HFC 6.1 -20.2 -76.81% 0 8.4 723.1 10,628.6 0.6 37.1 0
CTCP Thương mại Hóc Môn HTC 24.7 -0.4 -1.59% 0 6.7 3,713.9 22,621.2 1.1 271.7 0
CTCP Hóa dầu Quân đội (MIPEC) MPJSC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP MT Gas MTG 2.3 -0.2 -8.0% 0 - -495.5 5,945.8 0.4 14.5 0
CTCP Thương mại Dầu khí Đồng Tháp PDT 10.7 -0.3 -2.73% 0 1.8 6,039.6 71,247.1 0.2 1,450.1 0
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP PEG 6.0 0.0 0.0% 0 - -39.0 3,202.9 1.9 1,493.3 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định PND 10.5 1.8 20.69% 0 23.0 456.4 11,477.5 0.9 70.0 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình POB 9.6 -9.0 -48.39% 0 54.6 175.9 10,362.4 0.9 104.6 0
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng POV 5.9 -3.1 -34.44% 0 3.5 1,668.7 16,603.7 0.4 59.0 0
CTCP Xăng dầu dầu khí Phú Yên PPY 23.7 1.7 7.73% 0 10.5 2,256.6 14,572.4 1.6 195.3 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây PTH 11.0 -1.2 -9.84% 0 5.6 1,961.1 17,221.8 0.6 20.2 0
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn SFC 22.4 0.6 2.75% 0 7.9 2,821.2 18,727.3 1.2 251.7 0
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức TMC 11.5 -3.0 -20.69% 0 4.9 2,332.9 16,868.1 0.7 142.6 0
CTCP Thương mại và Đại lý Dầu tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu TMD 0.0 0.0 0% 0 - -8,882.4 0.0 - 0.0 0
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu VMG 3.0 0.3 11.11% 0 13.8 217.5 4,616.7 0.6 28.8 0
1
export to excel