Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam VHE 3.9 -1.5 -27.78% 521,400 6.1 639.9 11,554.6 0.3 34.3 0
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ AMV 14.9 -4.7 -23.98% 218,521 1.9 7,917.3 18,995.9 0.8 404.0 -10,500
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định DBD 46.4 -2.6 -5.31% 61,900 14.9 3,112.0 17,004.1 2.7 2,430.4 0
CTCP Traphaco TRA 55.6 -2.4 -4.14% 11,090 14.7 3,770.2 24,626.1 2.3 2,304.7 -10,720
CTCP Dược phẩm IMEXPHARM IMP 43.8 -5.4 -10.89% 6,570 15.6 2,807.3 30,456.9 1.4 1,881.6 -5,820
CTCP Dược Hậu Giang DHG 96.8 8.8 10.0% 6,390 19.4 4,998.4 23,979.6 4.0 12,656.2 3,130
CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 DP3 70.0 -5.0 -6.67% 6,012 6.0 11,624.7 26,575.4 2.6 476.0 400
CTCP Dược phẩm Hà Tây DHT 54.5 6.5 13.54% 3,350 12.7 4,307.1 13,259.3 4.1 684.6 300
CTCP Pymepharco PME 68.3 14.3 26.48% 3,190 16.8 4,075.7 24,729.4 2.8 4,455.0 0
CTCP Dược phẩm Bến Tre DBT 12.9 1.7 15.18% 2,900 7.3 1,766.7 14,361.1 0.9 158.9 0
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP DVN 11.8 1.9 19.19% 2,640 14.3 825.4 10,562.5 1.1 2,796.6 0
CTCP Dược phẩm Cửu Long DCL 19.6 -5.4 -21.49% 2,250 88.6 220.5 13,171.0 1.5 1,111.1 0
CTCP Dược Phẩm OPC OPC 57.0 11.5 25.27% 2,070 15.1 3,782.9 22,007.0 2.6 1,514.9 1,870
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA VDP 34.5 4.5 15.0% 2,000 8.4 4,125.7 32,491.9 1.1 440.3 0
CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM AGP 18.0 -2.0 -10.0% 600 5.4 3,364.4 18,084.3 1.0 133.3 0
CTCP S.P.M SPM 12.9 0.2 1.57% 190 16.5 782.8 55,340.8 0.2 177.6 0
CTCP Công nghệ cao Traphaco CNC 18.9 -0.1 -0.53% 100 5.3 3,567.2 15,432.4 1.2 179.0 0
CTCP Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco PBC 15.2 -7.6 -33.33% 100 196.0 77.6 11,069.5 1.4 273.6 0
CTCP Dược phẩm Phong Phú PPP 12.2 -5.7 -31.84% 100 18.2 669.6 12,118.5 1.0 73.2 0
CTCP Dược Hà Tĩnh HDP 10.0 0.5 5.26% 5 7.3 1,367.2 13,524.8 0.7 67.6 0
CTCP Armephaco AMP 10.2 0.0 0.0% 0 6.6 1,538.1 13,234.5 0.8 132.6 0
CTCP Dược Becamex BCP 11.5 -2.8 -19.58% 0 5.4 2,120.2 13,221.1 0.9 46.5 0
CTCP Dược phẩm Bidiphar 1 BIDIPHAR 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,615.7 24,345.3 0.0 0.0 0
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang BIO 9.8 0.0 0.0% 0 41.0 239.2 10,228.0 1.0 83.9 0
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha CDP 9.0 2.3 34.33% 0 6.7 1,334.3 11,415.8 0.8 2,704.3 0
CTCP Dược phẩm Cần Giờ CGP 12.2 0.2 1.67% 0 4.6 2,646.7 5,290.7 2.3 131.0 0
CTCP Dược - Vật tư Y tế Đắk Lắk DBM 25.7 -1.4 -5.17% 0 7.3 3,518.6 28,299.6 0.9 49.9 0
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng DDN 12.7 3.5 38.04% 0 6.3 2,008.0 16,404.5 0.8 111.7 0
CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương DHD 22.0 -6.0 -21.43% 0 4.0 5,547.6 46,954.9 0.5 132.0 0
CTCP Dược phẩm Hà Nội DHN 10.2 -0.3 -2.86% 0 8.6 1,188.8 11,748.9 0.9 64.2 0
CTCP Dược Khoa DKP 6.5 -3.5 -35.0% 0 42.6 152.5 10,102.4 0.6 19.5 0
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO DMC 49.5 -22.3 -31.03% 0 7.5 6,587.6 32,525.8 1.5 1,717.3 0
CTCP Dược Minh Hải DMH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,221.8 13,899.0 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 DP1 13.7 0.2 1.48% 0 9.3 1,478.5 12,147.0 1.1 287.4 0
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 DP2 1.6 -3.4 -68.0% 0 - -571.4 9,392.3 0.2 32.0 0
CTCP Dược phẩm Hải Phòng DPH 23.5 0.0 0.0% 0 5.4 4,382.5 38,952.7 0.6 70.5 0
CTCP Dược Đồng Nai DPP 15.8 0.3 1.94% 0 6.9 2,278.9 14,166.5 1.1 31.4 0
CTCP Dược phẩm Tipharco DTG 9.6 -12.1 -55.76% 0 3.1 3,119.9 20,223.1 0.5 51.8 0
CTCP Dược phẩm Viễn Đông DVD 0.0 0.0 0% 0 0.0 9,166.6 36,110.0 0.0 0.0 0
CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA ICAP 0.0 0.0 0% 0 0.0 638.1 17,160.5 0.0 0.0 0
CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar LDP 13.4 -8.0 -37.38% 0 - -2,555.8 10,868.1 1.2 104.9 0
CTCP Dược Trung ương Mediplantex MED 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,294.7 18,041.6 0.0 0.0 0
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar MKP 42.4 -20.4 -32.48% 0 9.7 4,354.7 52,606.0 0.8 823.4 0
CTCP Dược Thú Y Cai Lậy MKV 10.0 -2.0 -16.67% 0 209.6 47.7 10,442.1 1.0 50.0 0
CTCP Dược Medipharco MTP 9.8 -2.7 -21.6% 0 4.7 2,067.0 14,168.5 0.7 29.4 0
CTCP Nam Dược NDC 59.5 3.5 6.25% 0 8.8 6,737.4 28,781.3 2.1 338.0 0
CTCP Dược phẩm 2/9 NDP 26.8 -3.0 -10.07% 0 6.1 4,424.7 28,681.1 0.9 148.7 0
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An NTF 30.0 -19.0 -38.78% 0 17.2 1,741.7 12,968.6 2.3 180.0 0
CTCP Dược liệu Trung ương 2 PHYTO 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,280.3 15,981.9 0.0 0.0 0
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic PMC 59.7 7.7 14.81% 0 7.6 7,886.3 32,161.0 1.9 557.2 0
12
export to excel