Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 14.1 -4.5 -24.05% 1,465,060 26.2 537.0 10,538.7 1.3 7,826.1 1,560
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKB 0.6 -0.2 -25.0% 593,950 - -2,763.2 7,411.2 0.1 31.0 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 54.4 -0.6 -1.09% 496,940 11.9 4,560.0 25,350.8 2.1 56,982.6 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 116.4 -2.2 -1.85% 375,030 19.8 5,874.5 14,804.8 7.9 168,927.1 287,110
CTCP Mía đường Nhiệt điện Gia Lai SEC 12.4 0.0 0.0% 166,970 17.4 712.1 12,001.3 1.0 483.6 0
CTCP Đường Quảng Ngãi QNS 31.5 4.7 17.54% 101,431 7.4 4,228.7 18,295.2 1.7 7,680.1 30,700
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam TNA 17.9 -0.3 -1.38% 77,200 13.0 1,371.3 14,303.8 1.2 218.6 -8,490
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 33.6 14.5 75.92% 63,340 157.7 213.1 29,492.8 1.1 6,910.2 -15,010
CTCP Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La HSL 4.6 -2.8 -37.6% 47,800 2.1 2,232.9 12,115.4 0.4 58.3 0
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang ANT 8.5 -1.9 -18.27% 33,000 - -3,103.6 7,844.1 1.1 51.0 0
CTCP Trang TFC 5.0 -1.3 -20.63% 5,400 11.5 434.9 11,442.4 0.4 84.1 0
CTCP Mía đường Sơn La SLS 61.9 19.4 45.65% 4,830 6.4 9,656.9 48,727.8 1.3 606.1 2,800
CTCP Hàng Tiêu Dùng MaSan MCH 71.9 3.0 4.35% 3,600 12.9 5,556.3 18,776.6 3.8 37,757.0 2,200
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài NCS 17.3 -7.0 -28.81% 3,500 6.7 2,583.5 12,833.1 1.3 310.5 0
Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCP VOC 20.0 9.8 96.08% 1,800 8.5 2,363.4 16,527.4 1.2 2,436.0 0
CTCP Mía đường Lam Sơn LSS 4.8 0.1 1.27% 1,580 - -177.2 22,004.2 0.2 321.6 0
CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO KDF 34.6 5.6 19.31% 1,300 68.2 507.4 12,154.6 2.8 1,937.6 200
CTCP Dầu Thực vật Tường An TAC 36.5 11.1 43.7% 650 11.4 3,212.9 15,288.9 2.4 1,236.6 0
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang AGM 11.8 1.4 13.53% 510 7.8 1,505.3 20,728.3 0.6 213.9 0
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm MCF 8.9 0.6 7.23% 200 9.6 928.9 10,916.4 0.8 71.2 0
CTCP Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản VSN 25.9 -2.7 -9.44% 200 15.2 1,706.0 12,280.0 2.1 2,095.7 0
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị HNF 23.5 -11.8 -33.43% 100 10.7 2,189.8 13,399.1 1.8 442.3 0
CTCP Muối Khánh Hòa KSC 0.7 0.2 40.0% 100 0.8 857.5 12,396.1 0.1 2.6 0
Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Lương thực Miền Nam VSF 6.2 -1.8 -22.5% 100 - -80.9 14,125.0 0.4 3,100.0 0
CTCP Bibica BBC 45.2 -9.9 -17.97% 20 6.5 6,986.0 59,466.8 0.8 697.0 10
CTCP Đồ hộp Hạ Long CAN 25.3 -3.3 -11.54% 10 - -31.2 22,036.1 1.1 126.5 0
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi APF 29.2 6.7 29.78% 0 5.8 5,010.1 34,185.2 0.9 381.7 0
CTCP Lương thực Bình Định BLT 16.5 3.2 24.06% 0 6.7 2,473.0 39,523.0 0.4 66.0 0
CTCP Bột mỳ Vinafood 1 BMV 10.0 0.0 0.0% 0 62.7 159.4 10,003.9 1.0 242.0 0
CTCP 22 C22 9.5 -1.9 -16.67% 0 4.7 2,036.7 18,948.7 0.5 33.7 0
CTCP Mía đường Cần Thơ CASUCO 0.0 0.0 0% 0 - -2,676.8 22,110.3 0.0 0.0 0
CTCP Mía đường Cao Bằng CBS 7.9 -0.9 -10.23% 0 - 0.0 0.0 - 27.9 0
CTCP Thực phẩm Cholimex CMF 161.0 -41.6 -20.53% 0 22.9 7,019.6 32,814.4 4.9 1,304.1 0
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket CMN 45.0 5.8 14.8% 0 8.4 5,377.8 28,425.8 1.6 216.0 0
CTCP Lương thực Vật tư Nông nghiệp Đăk Lăk DAKFO 0.0 0.0 0% 0 0.0 12,619.6 32,368.7 0.0 0.0 0
CTCP Lương thực Đông Bắc DBF 10.0 0.1 1.01% 0 65.2 153.4 11,557.0 0.9 36.8 0
CTCP Lương thực Đà Nẵng DNF 2.2 0.0 0.0% 0 5.2 421.5 6,309.3 0.3 11.0 0
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh FCS 7.6 0.0 0.0% 0 - -987.9 5,283.5 1.4 223.8 0
CTCP Xuất nhập khẩu Gia Định GDC 0.0 0.0 0% 0 0.0 331.2 19,920.5 0.0 0.0 0
CTCP Thực phẩm Hà Nội HAF 15.0 -4.9 -24.62% 0 19.5 770.5 8,631.9 1.7 217.5 0
CTCP Bánh kẹo Hải Hà HHC 107.0 -22.0 -17.05% 0 41.8 2,562.0 23,908.6 4.5 1,757.5 0
CTCP Sữa Hà Nội HNM 5.0 0.5 11.11% 0 85.3 58.6 9,268.7 0.5 100.0 0
CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn IFC 6.8 -3.0 -30.61% 0 4.0 1,720.2 16,875.9 0.4 20.4 0
CTCP Đường Kon Tum KTS 9.9 1.0 11.24% 0 4.7 2,106.0 30,568.9 0.3 50.2 0
CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An LAF 9.2 0.1 1.21% 0 - -3,787.4 8,031.7 1.1 135.8 0
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định NDF 0.3 -1.1 -78.57% 0 - -959.6 9,583.0 0.0 2.4 0
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc NKD 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,394.3 17,898.6 0.0 0.0 0
CTCP Procimex Việt Nam PRO 6.0 0.9 17.65% 0 25.5 235.7 9,288.0 0.6 18.0 0
12
export to excel