Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Gemadept GMD 20.3 -1.2 -5.37% 208,740 3.2 6,279.7 19,761.9 1.0 5,837.6 0
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HAH 10.8 -0.7 -5.68% 77,780 3.8 2,861.8 19,839.2 0.5 366.5 11,200
CTCP Quản lý Đường sông số 3 DS3 3.5 0.5 16.67% 72,400 5.8 600.0 10,837.9 0.3 37.3 0
CTCP Container Việt Nam VSC 31.8 5.1 19.1% 68,150 5.3 5,994.7 32,808.2 1.0 1,593.6 -3,410
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 42.8 -42.0 -49.53% 32,110 9.6 4,470.3 15,252.7 2.8 1,540.8 12,120
CTCP Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh CIA 10.5 -3.7 -26.06% 15,687 3.2 3,237.6 23,791.5 0.4 84.0 0
CTCP Transimex TMS 25.7 -3.4 -11.55% 15,490 5.5 4,624.4 30,038.4 0.9 886.3 10
CTCP Cảng Sài Gòn SGP 6.2 -0.6 -8.82% 11,700 7.4 841.7 7,922.5 0.8 1,341.0 0
CTCP Cảng Đồng Nai PDN 74.3 5.1 7.37% 8,160 8.3 8,996.5 37,997.9 2.0 917.5 0
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ACV 53.8 -16.2 -23.14% 7,900 18.9 2,849.4 14,001.9 3.8 117,129.6 -2,000
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ DVP 36.3 0.3 0.69% 6,790 5.0 7,193.5 26,650.4 1.4 1,452.0 3,150
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài NCT 59.6 -9.3 -13.5% 5,690 6.5 9,210.5 16,598.5 3.6 1,559.5 -820
CTCP Kho Vận Tân Cảng TCW 18.5 -3.5 -15.91% 2,320 4.8 3,850.0 21,238.9 0.9 277.5 0
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn SGN 68.0 -78.0 -53.42% 2,250 6.2 10,973.0 26,330.6 2.6 1,629.7 900
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân CPI 1.1 0.1 10.0% 2,100 48.6 22.6 0.0 - 40.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Long Bình ILB 15.5 0.3 1.64% 1,580 4.5 3,460.5 15,713.1 1.0 379.8 0
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VIN 11.9 1.2 11.21% 1,500 7.2 1,649.9 15,726.1 0.8 303.5 0
CTCP Cảng Hải Phòng PHP 9.7 0.7 7.78% 1,100 8.6 1,124.7 10,810.4 0.9 3,171.5 0
CTCP Container Phía Nam VSG 1.5 0.2 15.38% 300 - -4,557.0 0.0 - 16.6 0
CTCP Bến xe Miền Tây WCS 186.0 26.0 16.25% 300 7.0 26,596.3 116,102.3 1.6 465.0 -100
CTCP Cảng Đà Nẵng CDN 18.9 -0.6 -3.08% 134 11.6 1,627.3 12,375.4 1.5 1,871.1 100
CTCP Kho Vận Miền Nam STG 14.0 -2.5 -15.15% 60 10.2 1,366.3 16,276.1 0.9 1,196.1 0
CTCP Bourbon Bến Lức BBL 0.0 0.0 0% 0 - -472.9 25,224.7 0.0 0.0 0
CTCP Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng BXD 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,738.4 14,249.8 0.0 0.0 0
Ban Quản lý và Điều hành Bến xe - tàu Hậu Giang BXT 10.6 0.1 0.95% 0 - 0.0 0.0 - 36.5 0
CTCP Cảng An Giang CAG 85.7 -0.2 -0.23% 0 371.1 230.9 10,561.0 8.1 1,182.7 0
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng CCP 14.9 -8.0 -34.93% 0 603.1 24.7 13,774.1 1.1 35.8 0
CTCP Cảng Cam Ranh CCR 12.6 -8.7 -40.85% 0 20.6 612.0 10,738.3 1.2 308.4 0
CTCP Cảng Cần Thơ CCT 9.5 -0.5 -5.0% 0 2,367.1 4.0 9,578.6 1.0 270.6 0
CTCP Cảng Cát Lái CLL 27.0 1.0 3.85% 0 10.3 2,626.3 17,794.6 1.5 918.0 0
CTCP Cảng Chân Mây CMP 8.7 0.0 0.0% 0 12.5 693.4 10,917.1 0.8 281.9 0
CTCP Cảng Nha Trang CNH 6.0 -3.3 -35.48% 0 - -350.9 9,324.4 0.6 147.2 0
CTCP Cảng Quảng Ninh CQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,621.3 11,697.4 0.0 0.0 0
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng DDH 5.3 -0.2 -3.64% 0 21.1 251.3 14,106.0 0.4 19.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai DL1 29.0 -0.8 -2.68% 0 169.3 171.3 10,449.7 2.8 2,934.1 0
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng DNL 18.0 -0.8 -4.26% 0 10.6 1,699.0 12,189.6 1.5 77.6 0
CTCP Quản lý bảo trì đường thủy nội địa số 4 DT4 9.2 -0.8 -8.0% 0 11.3 816.7 11,015.8 0.8 10.7 0
CTCP Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng DVC 11.5 4.6 66.67% 0 8.6 1,335.9 17,626.6 0.7 69.5 0
CTCP Cảng Đoạn Xá DXP 9.9 -2.0 -16.81% 0 7.6 1,304.8 14,129.0 0.7 257.3 0
CTCP Tiếp vận Đông Sài Gòn ESL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Hà Nội HCS 37.8 -69.8 -64.87% 0 15.1 2,507.8 13,284.1 2.8 85.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội HHN 6.6 -0.2 -2.94% 0 21.0 313.8 12,959.6 0.5 9.5 0
CTCP Bến xe Hà Nội HNB 12.4 -3.8 -23.46% 0 11.5 1,080.8 11,346.6 1.1 117.8 0
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ HPL 6.6 0.0 0.0% 0 2.1 3,195.6 18,246.0 0.4 13.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần IST 11.9 -13.8 -53.7% 0 4.0 2,954.6 13,397.9 0.9 142.9 0
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh NAP 13.0 1.0 8.33% 0 17.2 756.8 10,775.0 1.2 279.7 0
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài NAS 30.0 -3.5 -10.45% 0 9.3 3,226.2 17,851.8 1.7 249.5 0
CTCP Bến xe Nghệ An NBS 40.0 0.0 0.0% 0 4.5 8,797.6 49,017.2 0.8 126.1 0
CTCP Otran Logistics OTG 0.0 0.0 0% 0 0.0 933.1 11,237.2 0.0 0.0 0
CTCP Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An PAP 0.0 0.0 0% 0 - -85.2 12,044.1 0.0 0.0 0
12
export to excel