Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 2.3 -7.7 -76.8% 3,456,810 7.1 328.3 10,330.6 0.2 1,097.4 495,990
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 9.4 -2.0 -17.63% 2,228,380 2.9 3,266.6 13,862.2 0.7 1,219.3 51,750
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 17.7 -8.4 -32.12% 755,260 55.4 318.3 20,061.9 0.9 4,346.2 161,840
CTCP Đầu tư Everland EVG 4.4 1.9 74.8% 549,110 7.3 597.0 10,981.6 0.4 131.1 0
CTCP Tasco HUT 2.2 0.0 0.0% 532,450 7.7 287.5 11,763.6 0.2 552.3 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.6 0.1 20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 18.0 -1,100
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 1.0 -1.2 -55.05% 458,160 5.7 170.6 10,579.6 0.1 25.6 0
CTCP Công trình Viettel CTR 41.4 -4.1 -9.01% 334,146 14.5 2,864.0 14,613.7 2.8 1,950.9 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 13.1 -8.1 -38.06% 303,570 6.3 2,091.5 19,788.9 0.7 825.3 -780
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 78.7 26.0 49.34% 251,890 3.9 19,978.3 104,909.8 0.8 6,161.3 -73,170
CTCP LICOGI 16 LCG 8.5 1.2 16.87% 220,340 5.2 1,628.1 13,966.2 0.6 852.0 -230
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 2.8 -2.4 -46.15% 196,800 7.9 352.9 10,221.9 0.3 50.4 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 11.0 -5.2 -31.99% 188,835 4.2 2,612.8 14,996.6 0.7 228.9 0
CTCP Licogi 13 LIG 2.9 -0.8 -21.62% 183,200 14.4 201.6 10,931.9 0.3 123.9 -200
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 7.9 -6.6 -45.47% 178,490 3.1 2,534.8 13,314.4 0.6 157.6 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 3.2 -7.0 -68.81% 150,850 41.0 76.8 13,057.1 0.2 165.4 -15,650
CTCP FECON FCN 9.5 -0.5 -4.6% 116,340 3.6 2,675.4 18,624.8 0.5 832.5 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.1 0.0 0.0% 104,710 - -465.5 1,257.3 0.9 440.0 0
CTCP SCI E&C SCI 44.2 33.5 313.08% 95,430 23.2 1,908.3 14,282.9 3.1 442.0 -38,100
CTCP Xây lắp điện I PC1 18.9 1.3 7.39% 94,810 5.4 3,478.3 23,453.8 0.8 2,182.1 34,010
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 8.5 2.8 49.12% 86,622 5.0 1,707.0 12,017.5 0.7 850.0 0
CTCP Đạt Phương DPG 21.0 -36.8 -63.69% 81,006 4.5 4,622.9 24,123.4 0.9 628.5 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.3 0.0 0.43% 51,120 - -23.2 10,584.0 0.2 75.5 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 18.8 8.7 86.14% 39,600 14.1 1,333.1 11,902.7 1.6 376.0 0
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí PXI 2.8 -0.2 -6.1% 36,410 46.0 60.2 8,625.6 0.3 83.1 0
CTCP Licogi 14 L14 54.0 -3.0 -5.26% 31,510 7.9 6,820.1 21,206.3 2.5 809.9 0
CTCP 482 B82 0.5 -0.5 -50.0% 31,500 4.8 103.5 10,084.5 0.0 2.5 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 51.7 -3.9 -7.01% 30,100 - 0.0 10,000.0 5.2 2,068.0 0
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 4.7 -1.0 -17.54% 26,870 - -2,323.4 10,090.2 0.5 282.0 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.4 0.6 2.33% 26,016 23.5 1,121.8 15,254.9 1.7 11,661.2 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 6.2 0.7 12.73% 24,210 8.0 779.4 10,628.2 0.6 31.0 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.4 -1.2 -33.33% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 38.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 24.5 2.7 12.13% 19,580 3.5 6,994.5 33,550.5 0.7 334.8 230
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 5.0 1.4 39.44% 16,080 4.8 1,028.5 11,559.1 0.4 405.6 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HTI 11.9 0.5 4.39% 16,010 4.3 2,741.7 18,153.3 0.7 296.9 3,120
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 8.1 1.2 16.67% 10,900 6.2 1,290.2 12,257.9 0.7 241.5 0
CTCP Xây dựng Hạ tầng CII CEE 13.4 -1.6 -10.67% 10,100 128.2 104.5 11,883.0 1.1 556.1 0
CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng NDX 13.2 0.4 3.13% 10,000 4.9 2,671.0 12,794.6 1.0 70.6 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam MCG 1.6 -0.2 -11.43% 9,580 - -2,858.6 4,736.7 0.3 80.7 0
CTCP Sông Đà 2 SD2 6.6 0.6 10.0% 9,500 51.5 128.3 14,403.1 0.5 95.2 0
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
CTCP Xây dựng hạ tầng Sông Đà SDH 0.7 -0.1 -12.5% 8,000 - -1,133.0 -1,125.8 - 14.4 0
CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An PVA 0.4 -0.1 -20.0% 7,600 5.6 71.4 0.0 - 8.7 0
CTCP Sông Đà 5 SD5 4.6 -0.5 -9.8% 7,400 7.2 635.4 18,624.2 0.2 119.6 5,200
CTCP Sông Đà 19 SJM 1.4 0.1 7.69% 7,000 - -353.0 1,641.3 0.9 7.0 0
CTCP Xây dựng 47 C47 9.5 -1.3 -11.68% 6,820 3.7 2,561.6 16,919.3 0.6 160.8 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 50.6 5.2 11.45% 5,670 8.7 5,820.2 25,969.5 1.9 607.2 0
CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su RCD 7.1 -4.2 -37.17% 5,600 5.6 1,268.6 31,901.5 0.2 34.4 0
CTCP Sông Đà 9 SD9 5.9 0.1 1.72% 5,532 7.0 847.0 20,150.3 0.3 202.0 0
export to excel