Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 22.0 1.7 8.37% 1,307,748 17.6 1,252.9 14,044.0 1.6 9,863.7 -184,700
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 5.2 -16.8 -76.41% 316,712 9.2 566.8 10,748.8 0.5 220.9 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 4.2 0.9 27.27% 211,100 28.7 146.4 10,505.6 0.4 30.3 0
CTCP VICOSTONE VCS 60.6 -6.9 -10.22% 192,337 8.6 7,037.8 17,414.2 3.5 4,848.0 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 17.0 1.4 8.97% 161,900 51.8 328.1 11,843.5 1.4 229.5 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 13.4 -1.6 -10.37% 151,130 8.0 1,681.1 13,547.2 1.0 5,112.7 142,760
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.2 -0.2 -2.86% 81,140 6.2 1,321.1 12,140.3 0.7 816.0 -50
CTCP CMC CVT 19.4 -1.3 -6.3% 80,310 4.4 4,414.9 17,285.7 1.1 546.1 -530
CTCP Phú Tài PTB 45.8 -21.6 -32.02% 67,380 5.5 8,289.8 33,059.1 1.4 1,482.3 8,840
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 2.0 -0.9 -31.03% 62,136 4.0 503.2 12,221.6 0.2 39.0 0
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 6.7 -0.1 -1.47% 53,500 6.3 1,069.2 17,344.1 0.4 737.1 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 42.6 24.4 134.07% 53,400 6.3 6,765.8 36,947.7 1.2 264.1 0
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HOM 2.9 -0.6 -17.14% 39,900 10.4 279.9 13,587.6 0.2 200.8 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 7.5 -1.9 -20.21% 38,300 5.0 1,486.2 14,004.5 0.5 86.3 5,000
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 29.0 -1.8 -5.84% 36,340 7.8 3,714.9 25,240.9 1.1 2,588.0 -15,600
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 9.3 -3.7 -28.46% 27,000 5.3 1,741.9 12,374.6 0.8 464.9 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 51.7 6.0 13.13% 23,030 9.9 5,229.4 29,979.2 1.7 4,232.2 18,000
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 12.2 -1.3 -9.63% 19,820 13.1 931.1 11,850.7 1.0 183.0 0
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 5.8 -9.1 -61.07% 11,700 10.2 567.8 11,341.9 0.5 120.6 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 32.9 2.9 9.67% 8,500 10.8 3,047.0 12,757.2 2.6 1,543.8 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 18.5 0.7 3.93% 5,510 36.8 502.0 11,515.6 1.6 925.2 0
CTCP Hóa An DHA 34.9 3.9 12.58% 4,470 7.5 4,645.3 26,678.3 1.3 525.6 -360
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.0 -0.2 -3.69% 3,720 6.7 897.0 11,708.3 0.5 246.0 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 16.7 4.2 33.6% 3,300 6.4 2,608.1 13,098.9 1.3 644.5 0
CTCP Sơn Hải Phòng HPP 35.5 3.5 10.94% 1,100 5.2 6,788.8 32,412.9 1.1 282.6 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 46.7 -1.7 -3.42% 1,090 5.6 8,390.6 15,191.9 3.1 1,022.6 1,050
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.8 0.5 23.25% 1,050 - -2,368.3 10,022.7 0.3 127.6 -10
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì TVA 17.7 -3.3 -15.71% 1,000 1.1 16,570.9 15,953.6 1.1 106.2 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 30.1 2.4 8.47% 610 5.0 6,031.9 29,301.9 1.0 255.9 10
CTCP Trúc Thôn TRT 10.0 3.0 42.86% 600 44.5 224.7 12,222.9 0.8 109.7 0
CTCP Pacific Dinco PDB 6.6 -2.9 -30.53% 500 3.2 2,034.1 14,762.2 0.4 58.8 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 3.1 0.2 6.9% 400 35.4 87.5 16,589.3 0.2 21.7 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 14.8 -6.1 -29.09% 240 12.5 1,178.0 11,965.5 1.2 253.1 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 8.2 -0.8 -8.89% 240 5.9 1,396.0 17,750.3 0.5 100.6 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 4.4 0.2 4.76% 200 9.0 491.4 11,454.8 0.4 527.8 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 11.8 0.3 2.61% 200 4.3 2,769.0 14,374.0 0.8 76.9 0
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 22.7 6.4 39.26% 100 4.2 5,408.2 25,325.0 0.9 145.6 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.5 -0.6 -2.49% 100 5.0 4,716.5 19,920.7 1.2 211.5 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 12.7 1.0 8.55% 100 4.4 2,914.5 18,001.3 0.7 76.2 100
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 10.5 -1.2 -10.26% 100 4.1 2,534.2 19,680.8 0.5 62.4 0
CTCP Nam Việt NAV 21.4 2.4 12.63% 20 13.3 1,614.4 11,864.4 1.8 171.2 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 3.1 -1.0 -25.3% 10 17.0 180.3 10,629.5 0.3 127.5 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 16.3 -4.3 -20.73% 0 5.2 3,145.7 20,491.4 0.8 162.5 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 32.0 5.6 21.21% 0 7.6 4,206.3 22,686.0 1.4 97.6 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 20.0 3.3 19.76% 0 9.9 2,023.4 14,272.6 1.4 307.2 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 3.8 1.1 40.74% 0 - -8,395.4 0.0 - 17.1 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 6.0 -1.0 -14.29% 0 17.4 345.4 0.0 - 6.0 0
CTCP BETON 6 BT6 0.9 -0.6 -40.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 29.6 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 3.6 0.0 0.0% 0 5.0 726.5 11,930.3 0.3 10.8 0
export to excel