Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng - Mã CK : VDN

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.2%
  • Vốn điều lệ
  • 20.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 205,950,258,919 213,791,366,911 211,408,563,218 134,316,283,827
Tiền và tương đương tiền 15,727,864,685 12,087,160,959 25,272,287,746 6,865,770,943
Tiền 15,661,856,617 12,087,160,959 25,272,287,746 6,865,770,943
Các khoản tương đương tiền 66,008,068 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 92,201,029,202 91,661,222,296 76,775,890,843 60,546,547,690
Phải thu khách hàng 90,842,402,344 86,524,570,858 63,551,734,827 58,388,174,093
Trả trước người bán 1,765,921,612 2,301,889,281 13,709,909,779 2,459,188,277
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,028,935,467 5,700,885,322 2,380,369,402 2,414,512,973
Dự phòng nợ khó đòi -2,436,230,221 -2,866,123,165 -2,866,123,165 -2,715,327,653
Hàng tồn kho, ròng 89,664,651,860 90,490,175,711 101,236,076,968 60,796,936,102
Hàng tồn kho 90,226,320,313 90,847,928,463 101,512,314,883 60,796,936,102
Dự phòng giảm giá HTK -561,668,453 -357,752,752 -276,237,915 -
Tài sản lưu động khác 8,356,713,172 19,552,807,945 8,124,307,661 6,107,029,092
Trả trước ngắn hạn 1,013,532,677 1,227,580,450 1,181,829,490 1,290,711,576
Thuế VAT phải thu 7,239,220,420 18,226,076,700 6,862,787,006 4,489,203,214
Phải thu thuế khác 103,960,075 99,150,795 79,691,165 205,540,895
Tài sản lưu động khác - - - 121,573,407
TÀI SẢN DÀI HẠN 177,014,202,312 149,082,314,483 71,488,693,470 72,016,437,272
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 162,209,343,874 69,909,169,913 59,361,136,265 68,914,711,262
GTCL TSCĐ hữu hình 152,533,192,099 60,013,357,186 49,393,049,482 56,096,126,954
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 271,888,676,833 164,635,433,632 147,741,149,722 144,795,016,926
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -119,355,484,734 -104,622,076,446 -98,348,100,240 -88,698,889,972
GTCL Tài sản thuê tài chính 1,590,572,000 1,789,388,000 1,988,204,000 2,187,020,000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 2,982,284,000 2,982,284,000 2,982,284,000 2,982,284,000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -1,391,712,000 -1,192,896,000 -994,080,000 -795,264,000
GTCL tài sản cố định vô hình 8,085,579,775 8,106,424,727 7,979,882,783 4,779,284,283
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,493,052,478 8,463,052,478 8,318,017,647 5,100,308,047
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -407,472,703 -356,627,751 -338,134,864 -321,023,764
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 5,852,280,025
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 303,000,000 303,000,000 303,000,000 303,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 303,000,000 303,000,000 303,000,000 303,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,835,819,993 2,806,685,557 1,845,309,545 2,798,726,010
Trả trước dài hạn 7,835,819,993 2,806,685,557 1,845,309,545 2,798,726,010
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 382,964,461,231 362,873,681,394 282,897,256,688 206,332,721,099
NỢ PHẢI TRẢ 312,767,548,005 294,337,984,670 237,271,898,999 175,039,221,346
Nợ ngắn hạn 240,194,690,547 241,302,384,951 218,939,122,742 157,389,354,455
Vay ngắn hạn 132,296,132,684 136,124,060,978 137,335,646,723 126,748,280,124
Phải trả người bán 41,972,197,798 40,797,084,722 21,888,113,767 8,115,315,599
Người mua trả tiền trước 229,225,485 943,075,895 78,370,068 23,329,492
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,538,352,044 5,916,292,113 7,161,717,532 2,480,801,275
Phải trả người lao động 45,908,045,792 39,788,258,549 41,890,467,419 13,459,273,104
Chi phí phải trả 6,501,831,634 8,910,293,751 3,460,110,582 1,704,473,219
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,238,389,736 6,665,536,743 6,867,902,741 4,791,684,245
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 72,572,857,458 53,035,599,719 18,332,776,257 17,649,866,891
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000
Vay dài hạn 71,505,922,631 52,707,532,156 18,131,087,274 17,120,474,731
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,056,934,827 318,067,563 191,688,983 519,392,160
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 70,196,913,226 68,535,696,724 45,625,357,689 31,293,499,753
Vốn và các quỹ 70,175,671,977 68,514,455,475 45,604,116,440 31,272,258,504
Vốn góp 29,939,100,000 29,939,100,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,543,300,000 1,543,300,000 1,600,000,000 1,600,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -182,700,000 -182,700,000 -182,700,000 -182,700,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,583,018,635 11,870,081,375 7,258,904,795 5,191,478,568
Quỹ dự phòng tài chính - - - 302,674,604
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 18,171,114,083 15,111,084,785 14,356,848,221 4,360,805,332
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 21,241,249 21,241,249 21,241,249 21,241,249
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 21,241,249 21,241,249 21,241,249 21,241,249
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 382,964,461,231 362,873,681,394 282,897,256,688 206,332,721,099