Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín - Mã CK : SCR

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 568.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,847,939,154,190 6,316,745,220,010 3,961,764,496,200 4,014,917,283,604
Tiền và tương đương tiền 104,436,830,282 450,832,933,775 147,068,884,493 38,366,513,488
Tiền 56,459,881,039 354,485,860,026 27,761,410,401 33,366,513,488
Các khoản tương đương tiền 47,976,949,243 96,347,073,749 119,307,474,092 5,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 157,484,229,897 80,437,267,108 53,129,213,049 40,678,750,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,502,810,424,659 2,155,199,561,694 1,003,599,183,993 1,235,442,001,830
Phải thu khách hàng 1,365,169,953,467 633,721,857,135 131,096,421,443 194,198,312,793
Trả trước người bán 901,169,369,554 627,839,938,529 220,488,460,478 111,241,962,969
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 331,440,712,874 207,353,358,306 285,416,098,630 488,232,878,150
Dự phòng nợ khó đòi -86,308,815,518 -86,351,796,558 -86,351,796,558 -71,351,796,558
Hàng tồn kho, ròng 4,035,959,237,571 3,606,250,412,104 2,735,175,881,690 2,679,161,416,680
Hàng tồn kho 4,035,959,237,571 3,606,250,412,104 2,738,476,475,440 2,682,664,510,430
Dự phòng giảm giá HTK - - -3,300,593,750 -3,503,093,750
Tài sản lưu động khác 47,248,431,781 24,025,045,329 22,791,332,975 21,268,601,606
Trả trước ngắn hạn 11,801,363,696 1,136,405,841 1,462,870,105 1,614,166,268
Thuế VAT phải thu 7,140,424,351 999,950,672 9,591,954,249 8,044,044,321
Phải thu thuế khác 28,306,643,734 21,888,688,816 11,736,508,621 11,610,391,017
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,706,122,304,535 1,181,656,896,098 1,044,987,539,907 1,389,311,932,836
Phải thu dài hạn 356,969,043,327 255,199,632,258 230,950,146,290 178,999,820,714
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 232,969,043,327 225,199,632,258 219,738,049,258 178,810,656,978
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 132,829,102,567 127,946,965,188 6,382,121,901 7,651,070,443
GTCL TSCĐ hữu hình 13,814,468,821 6,001,981,556 2,558,198,245 3,236,327,839
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 24,154,757,735 18,622,036,218 26,841,539,043 27,220,020,198
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,340,288,914 -12,620,054,662 -24,283,340,798 -23,983,692,359
GTCL Tài sản thuê tài chính 697,679,089 858,681,949 1,019,684,809 1,180,687,669
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 1,288,022,909 1,288,022,909 1,288,022,909 1,288,022,909
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -590,343,820 -429,340,960 -268,338,100 -107,335,240
GTCL tài sản cố định vô hình 118,316,954,657 121,086,301,683 2,804,238,847 3,234,054,935
Nguyên giá TSCĐ vô hình 126,861,170,061 125,891,683,061 6,461,585,080 6,419,051,280
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,544,215,404 -4,805,381,378 -3,657,346,233 -3,184,996,345
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 134,755,884,508 95,127,962,988 113,742,145,981 146,108,394,307
Nguyên giá tài sản đầu tư 138,861,831,586 107,476,157,117 125,194,567,118 155,247,127,963
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -4,105,947,078 -12,348,194,129 -11,452,421,137 -9,138,733,656
Đầu tư dài hạn 888,055,588,797 655,611,732,728 611,466,439,253 797,883,515,168
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 647,180,588,797 205,462,914,934 184,046,101,459 157,868,649,745
Đầu tư dài hạn khác 240,875,000,000 450,148,817,794 427,420,337,794 640,307,180,009
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -292,314,586
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 178,508,565,400 38,800,013,431 82,446,686,482 256,445,842,849
Trả trước dài hạn 17,206,976,971 4,635,569,862 1,632,538,695 6,975,680,199
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 31,746,577,730 15,704,044,722 - -
Các tài sản dài hạn khác 128,113,762,092 16,153,745,208 66,459,696,050 2,213,082,909
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,554,061,458,725 7,498,402,116,108 5,006,752,036,107 5,404,229,216,440
NỢ PHẢI TRẢ 6,070,388,136,375 4,236,008,315,564 1,963,566,311,215 3,087,475,978,111
Nợ ngắn hạn 5,457,126,488,057 3,533,300,159,045 1,524,915,601,259 1,554,052,314,115
Vay ngắn hạn 1,386,056,867,185 633,904,979,879 120,889,046,287 619,442,610,050
Phải trả người bán 527,675,883,756 99,327,313,767 123,814,380,742 84,220,157,840
Người mua trả tiền trước 2,802,737,146,204 2,328,232,673,572 1,007,968,018,460 506,166,640,059
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 29,579,036,384 58,620,442,495 31,795,687,310 104,788,118,453
Phải trả người lao động 4,976,863,385 6,922,214,197 5,329,954,823 7,247,180,376
Chi phí phải trả 501,210,031,072 267,424,980,388 87,915,295,919 135,231,280,019
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 119,588,733,927 90,463,382,277 134,290,282,843 83,678,038,799
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 613,261,648,318 702,708,156,519 438,650,709,956 1,533,423,663,996
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 26,853,966,396 57,889,165,960 1,027,325,000 620,459,797
Vay dài hạn 535,040,001,922 644,818,990,559 435,519,150,257 1,506,157,994,277
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 2,104,234,699 25,602,552,342
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 51,367,680,000 - - 1,042,657,580
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,483,673,322,350 3,262,393,800,544 3,043,185,724,892 2,316,753,238,329
Vốn và các quỹ 3,483,673,322,350 3,262,393,800,544 3,043,185,724,892 2,316,753,238,329
Vốn góp 2,438,724,240,000 2,170,691,340,000 2,170,691,340,000 1,576,563,360,000
Thặng dư vốn cổ phần 333,441,184,101 441,956,044,101 442,006,044,101 535,964,998,323
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -11,890,000 -11,890,000 -11,890,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 110,076,634,441 98,641,982,590 92,031,159,126 86,555,933,748
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 24,890,292,522 20,411,145,621 17,334,915,900 14,566,229,306
Lãi chưa phân phối 380,411,551,264 412,543,131,826 285,263,381,517 70,477,118,331
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,554,061,458,725 7,498,402,116,108 5,006,752,036,107 5,404,229,216,440