Công ty Cổ phần Trục vớt Cứu hộ Việt Nam - Mã CK : SAL

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2016)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 83.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 80,045,227,238 76,494,607,300 73,438,980,788 -
Tiền và tương đương tiền 11,589,128,318 17,070,805,462 14,823,313,948 -
Tiền 10,589,128,318 17,070,805,462 14,823,313,948 -
Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 21,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 31,409,284,593 22,584,898,091 38,979,064,064 -
Phải thu khách hàng 30,112,649,624 20,468,653,647 36,689,284,670 -
Trả trước người bán 60,000,000 659,601,055 242,996,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,236,634,969 1,456,643,389 2,046,783,394 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 16,031,331,268 36,780,093,758 19,458,591,288 -
Hàng tồn kho 16,031,331,268 36,780,093,758 19,458,591,288 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 15,483,059 58,809,989 178,011,488 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 15,483,059 - 9,784,256 -
Phải thu thuế khác - 58,809,989 168,227,232 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 25,250,050,758 56,658,770,952 64,554,643,905 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 14,435,401,995 38,389,202,946 46,773,043,738 -
GTCL TSCĐ hữu hình 14,435,401,995 37,152,112,794 46,773,043,738 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 83,986,449,660 185,218,224,314 190,439,335,322 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -69,551,047,665 -148,066,111,520 -143,666,291,584 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,237,090,152 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 4,385,180,813 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,148,090,661 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 1,050,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 1,050,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,438,454,453 14,981,373,696 13,504,129,493 -
Trả trước dài hạn 7,438,454,453 14,981,373,696 13,504,129,493 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,295,277,996 133,153,378,252 137,993,624,693 -
NỢ PHẢI TRẢ 21,758,801,820 49,714,280,080 50,947,775,160 -
Nợ ngắn hạn 21,758,801,820 49,714,280,080 50,947,775,160 -
Vay ngắn hạn - - 2,167,838,011 -
Phải trả người bán 11,458,536,706 17,767,169,448 24,976,009,981 -
Người mua trả tiền trước 1,498,986,331 22,320,576,647 10,936,383,067 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,246,001,081 1,198,850,112 3,105,331,907 -
Phải trả người lao động 3,122,135,551 2,758,547,913 3,928,256,617 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,425,302,702 3,600,640,031 3,052,248,540 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 1,919,231,480 2,581,152,055 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 83,536,476,176 83,439,098,172 87,045,849,533 -
Vốn và các quỹ 83,536,476,176 83,439,098,172 87,045,849,533 -
Vốn góp 83,100,000,000 83,100,000,000 83,100,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 141,805,695 118,375,486 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 197,292,477 197,292,477 - -
Lãi chưa phân phối 97,378,004 23,430,209 3,945,849,533 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,295,277,996 133,153,378,252 137,993,624,693 -