Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Mã CK : POW

  • ROA
  • 3.6% (Năm 2015)
  • ROE
  • 9.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.7%
  • Vốn điều lệ
  • 21,774.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 18,518,713,647,948 16,016,174,669,904 -
Tiền và tương đương tiền - 4,671,040,146,239 6,073,487,453,667 -
Tiền - 541,735,706,272 756,951,810,108 -
Các khoản tương đương tiền - 4,129,304,439,967 5,316,535,643,559 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 60,000,000,000 150,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 10,229,639,967,314 5,848,082,870,379 -
Phải thu khách hàng - 9,827,335,366,718 4,490,586,079,003 -
Trả trước người bán - 256,677,408,062 237,041,702,349 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 323,650,068,753 1,227,457,986,565 -
Dự phòng nợ khó đòi - -178,022,876,219 -107,002,897,538 -
Hàng tồn kho, ròng - 3,346,817,542,441 3,700,532,202,750 -
Hàng tồn kho - 3,346,999,942,441 3,700,714,602,750 -
Dự phòng giảm giá HTK - -182,400,000 -182,400,000 -
Tài sản lưu động khác - 211,215,991,954 244,072,143,108 -
Trả trước ngắn hạn - 28,609,995,885 32,103,805,732 -
Thuế VAT phải thu - 181,815,411,283 209,677,480,656 -
Phải thu thuế khác - 790,584,786 2,290,856,720 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 51,213,504,946,893 55,266,674,960,368 -
Phải thu dài hạn - 203,888,018,197 369,687,660,694 -
Phải thu khách hang dài hạn - 164,486,554,947 328,973,109,894 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 39,401,463,250 40,714,550,800 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 48,068,428,997,494 51,114,738,664,225 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 48,000,462,179,962 51,054,424,393,290 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 68,968,940,475,787 67,715,533,939,249 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -20,968,478,295,825 -16,661,109,545,959 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 67,966,817,532 60,314,270,935 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 91,910,428,421 79,024,154,221 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -23,943,610,889 -18,709,883,286 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 271,642,329 4,213,884,979 -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 17,545,622,940 17,545,622,940 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -17,273,980,611 -13,331,737,961 -
Đầu tư dài hạn - 931,353,580,669 781,347,613,120 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 323,492,307,538 277,819,332,220 -
Đầu tư dài hạn khác - 642,558,497,117 538,392,449,826 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -34,697,223,986 -34,864,168,926 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,728,348,715,607 2,431,718,566,667 -
Trả trước dài hạn - 803,913,742,365 1,871,035,793,043 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,193,324,400 931,319,334 -
Các tài sản dài hạn khác - 29,812,446,145 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 69,732,218,594,841 71,282,849,630,272 -
NỢ PHẢI TRẢ - 42,935,488,143,497 44,956,037,708,459 -
Nợ ngắn hạn - 18,077,617,682,718 17,042,552,603,230 -
Vay ngắn hạn - 5,887,779,171,010 6,651,110,904,429 -
Phải trả người bán - 6,168,777,280,788 4,797,403,235,125 -
Người mua trả tiền trước - 4,068,580,831 40,751,910,088 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 375,324,685,403 256,919,187,860 -
Phải trả người lao động - 209,038,436,953 192,047,375,622 -
Chi phí phải trả - 3,656,589,416,808 1,185,889,343,496 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 714,113,751,669 3,837,308,800,361 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 913,550,960,707 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 24,857,870,460,779 27,913,485,105,229 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 718,331,540 7,325,954,836 -
Vay dài hạn - 24,668,851,031,427 27,073,620,139,574 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 12,958,485,911 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 53,305,451,889 724,548,904,498 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 122,037,160,012 107,990,106,321 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 26,796,730,451,344 26,326,811,921,813 -
Vốn và các quỹ - 26,796,730,451,344 26,326,811,921,813 -
Vốn góp - 21,774,301,577,676 21,774,301,577,676 -
Thặng dư vốn cổ phần - -129,167,632 -70,963,183 -
Vốn khác - 227,887,397,807 162,145,257,628 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,037,875,562,343 344,814,017,189 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 1,015,389,468,233 1,348,193,154,858 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 69,732,218,594,841 71,282,849,630,272 -