Công ty Cổ phần Khách sạn bưu điện Nha Trang - Mã CK : NPH

  • ROA
  • 4.2% (Năm 2013)
  • ROE
  • 4.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 1.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.3%
  • Vốn điều lệ
  • 10.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,678,159,157 18,739,257,556 21,712,101,833 21,399,766,302
Tiền và tương đương tiền 1,726,605,973 17,737,914,073 19,854,186,736 20,998,506,125
Tiền 126,605,973 337,914,073 454,186,736 998,506,125
Các khoản tương đương tiền 1,600,000,000 17,400,000,000 19,400,000,000 20,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 16,500,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,182,149,318 767,880,000 1,851,189,597 66,181,267
Phải thu khách hàng - 330,000 688,000 -
Trả trước người bán 268,050,000 220,675,000 1,429,568,264 57,514,600
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 914,099,318 546,875,000 420,933,333 8,666,667
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,247,838 2,777,972 4,080,109 8,013,763
Hàng tồn kho 1,247,838 2,777,972 4,080,109 8,013,763
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 268,156,028 230,685,511 2,645,391 327,065,147
Trả trước ngắn hạn 97,261,000 1,100,000 - -
Thuế VAT phải thu 170,895,028 229,585,511 2,278,757 77,265,147
Phải thu thuế khác - - 366,634 -
Tài sản lưu động khác - - - 249,800,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,759,215,049 7,447,846,392 4,353,814,560 3,841,223,167
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 452,247,202 539,863,222 627,479,240 3,824,435,098
GTCL TSCĐ hữu hình 452,247,202 539,863,222 627,479,240 715,095,258
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,294,275,205 2,294,275,205 2,294,275,205 2,570,088,188
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,842,028,003 -1,754,411,983 -1,666,795,965 -1,854,992,930
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,109,339,840
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,992,425 - - 16,788,069
Trả trước dài hạn 4,992,425 - - 16,788,069
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,437,374,206 26,187,103,948 26,065,916,393 25,240,989,469
NỢ PHẢI TRẢ 1,375,782,273 202,714,197 195,636,890 3,878,585,770
Nợ ngắn hạn 1,375,782,273 202,714,197 195,636,890 3,878,585,770
Vay ngắn hạn - - 101,367,528 3,000,000,000
Phải trả người bán - 51,149,091 16,149,091 716,149,091
Người mua trả tiền trước 1,096,000,000 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 59,667,549 13,721,960 36,576,673 5,855,321
Phải trả người lao động 21,174,420 95,445 18,007,503 20,318,453
Chi phí phải trả 22,000,000 20,000,000 20,000,000 20,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 57,000,000 93,067,528 - 92,467,456
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 26,061,591,933 25,984,389,751 25,870,279,503 21,362,403,699
Vốn và các quỹ 26,061,591,933 25,984,389,751 25,870,279,503 21,362,403,699
Vốn góp 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000 17,088,100,000
Thặng dư vốn cổ phần 4,891,200,000 4,891,200,000 4,891,200,000 3,435,250,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 231,040,988 231,040,988 231,040,988 42,163,170
Quỹ dự phòng tài chính - - - 182,682,495
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 939,350,945 862,148,763 748,038,515 614,208,034
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,437,374,206 26,187,103,948 26,065,916,393 25,240,989,469