Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : GAS

  • ROA
  • 15.1% (Năm 2009)
  • ROE
  • 45.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 45.0%
  • Vốn điều lệ
  • 5,069.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 38,256,957,853,411 33,202,945,162,630 33,696,796,688,321 33,289,238,987,142
Tiền và tương đương tiền 13,672,016,964,678 13,537,560,908,336 17,748,332,404,746 24,080,005,607,944
Tiền 1,729,822,059,995 1,229,433,772,605 2,147,732,019,635 4,855,353,568,912
Các khoản tương đương tiền 11,942,194,904,683 12,308,127,135,731 15,600,600,385,111 19,224,652,039,032
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 13,407,350,000,000 5,898,450,000,000 6,099,320,000,000 1,683,875,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 1,696,600,283,780
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -12,725,283,780
Các khoản phải thu 9,174,883,054,445 11,878,375,723,172 8,091,854,398,721 5,018,749,032,204
Phải thu khách hàng 4,939,924,555,881 5,689,790,297,632 3,310,931,705,919 4,200,201,201,244
Trả trước người bán 155,519,627,817 298,443,263,847 864,259,648,019 631,737,398,040
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,344,161,903,788 6,026,512,079,069 4,009,863,887,154 283,825,017,475
Dự phòng nợ khó đòi -265,538,086,194 -136,420,813,120 -93,200,842,371 -97,014,584,555
Hàng tồn kho, ròng 1,645,375,601,834 1,291,226,206,958 1,212,197,842,312 1,860,494,504,580
Hàng tồn kho 1,737,552,213,440 1,379,598,862,461 1,304,391,246,249 1,936,137,670,317
Dự phòng giảm giá HTK -92,176,611,606 -88,372,655,503 -92,193,403,937 -75,643,165,737
Tài sản lưu động khác 357,332,232,454 597,332,324,164 545,092,042,542 646,114,842,414
Trả trước ngắn hạn 83,898,716,638 84,188,517,255 138,011,276,268 159,046,970,613
Thuế VAT phải thu 222,926,464,886 457,156,254,213 333,286,538,325 348,394,101,230
Phải thu thuế khác 50,507,050,930 55,987,552,696 73,794,227,949 39,275,957,465
Tài sản lưu động khác - - - 99,397,813,106
TÀI SẢN DÀI HẠN 23,632,385,489,026 23,550,908,355,808 23,017,809,598,967 20,502,168,360,963
Phải thu dài hạn 188,768,857,198 134,964,458,303 140,774,728,640 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 126,446,286,044 70,851,189,181 77,139,528,973 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 15,395,529,375,231 17,203,070,018,816 14,870,118,511,535 19,011,093,468,496
GTCL TSCĐ hữu hình 14,924,790,039,660 16,745,720,197,262 14,444,685,150,041 14,778,107,841,990
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 44,056,506,056,213 43,276,146,409,892 37,681,016,707,046 35,015,948,305,693
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -29,131,716,016,553 -26,530,426,212,630 -23,236,331,557,005 -20,237,840,463,703
GTCL Tài sản thuê tài chính 36,763,701,195 57,229,227,905 67,464,983,238 93,944,853,925
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 86,943,925,878 94,530,744,060 202,905,476,655 228,700,252,298
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -50,180,224,683 -37,301,516,155 -135,440,493,417 -134,755,398,373
GTCL tài sản cố định vô hình 433,975,634,376 400,120,593,649 357,968,378,256 358,758,391,672
Nguyên giá TSCĐ vô hình 521,365,712,739 469,208,941,884 412,153,609,640 399,978,956,486
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -87,390,078,363 -69,088,348,235 -54,185,231,384 -41,220,564,814
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,780,282,380,909
Giá trị ròng tài sản đầu tư 24,842,563,084 24,515,433,300 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 26,427,782,233 25,306,253,729 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -1,585,219,149 -790,820,429 - -
Đầu tư dài hạn 92,632,703,133 144,205,831,583 85,741,527,821 87,201,169,122
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 56,592,703,133 132,285,831,583 75,741,527,821 77,201,169,122
Đầu tư dài hạn khác 111,040,000,000 86,920,000,000 85,000,000,000 85,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -75,000,000,000 -75,000,000,000 -75,000,000,000 -75,000,000,000
Lợi thế thương mại - - - 479,511,590,176
Tài sản dài hạn khác 1,358,827,836,339 1,305,579,362,351 1,323,006,428,733 924,362,133,169
Trả trước dài hạn 1,077,254,012,412 950,303,632,420 882,541,690,429 861,635,599,757
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 46,141,766,516 50,086,025,880 47,020,833,374 37,235,738,307
Các tài sản dài hạn khác - - - 25,490,795,105
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,889,343,342,437 56,753,853,518,438 56,714,606,287,288 53,791,407,348,105
NỢ PHẢI TRẢ 18,617,834,577,626 15,910,005,640,211 13,825,543,405,185 16,112,058,787,504
Nợ ngắn hạn 10,911,813,704,191 9,182,556,758,322 9,002,416,525,380 10,611,727,565,572
Vay ngắn hạn 1,737,699,131,097 1,180,387,629,702 1,589,777,540,020 2,443,227,901,530
Phải trả người bán 2,324,292,611,578 2,443,691,942,435 1,873,430,985,918 1,782,284,125,251
Người mua trả tiền trước 204,413,210,666 86,394,987,159 71,776,566,945 123,166,550,322
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,120,506,288,467 831,958,451,665 379,728,946,381 1,571,798,803,751
Phải trả người lao động 174,976,729,026 167,099,222,556 191,297,256,581 153,146,072,621
Chi phí phải trả 4,428,629,421,215 3,387,919,324,464 3,950,248,963,072 1,510,725,063,882
Phải trả nội bộ - - - 77,135,056,337
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 676,947,707,771 863,179,223,968 670,474,641,698 2,661,738,576,187
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 46,932,332,214 53,626,429,837 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,706,020,873,435 6,727,448,881,889 4,823,126,879,805 5,500,331,221,932
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 208,265,650,343 185,991,047,426 194,119,770,764 194,663,433,474
Vay dài hạn 7,311,935,862,404 6,365,826,626,253 4,503,688,430,821 5,131,620,297,904
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 117,752,999,916 90,227,237,151 44,924,303,926 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 49,038,329,745 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 23,526,331,752 11,071,418,690 - 107,267,382,914
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 24,192,820,136 25,055,507,820 - 35,424,063,091
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 20,347,208,884 49,277,044,549 31,356,044,549 31,356,044,549
VỐN CHỦ SỞ HỮU 43,271,508,764,811 40,843,847,878,227 42,889,062,882,103 35,981,404,928,993
Vốn và các quỹ 43,271,508,764,811 40,843,847,878,227 42,889,062,882,103 35,981,404,928,993
Vốn góp 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 18,950,000,000,000 18,950,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 189,746,727,266 189,746,727,266 421,727,266 1,216,727,266
Vốn khác 255,319,038,873 255,851,956,264 251,892,478,129 59,449,827,984
Cổ phiếu quỹ -40,111,223,937 -40,111,223,937 -40,111,223,937 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 14,849,893,822,097 13,404,936,846,079 11,513,442,679,453 7,628,468,040,217
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,063,173,608,573
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 6,287,318,113 6,287,250,000 134,945,065,666 134,944,997,553
Lãi chưa phân phối 7,089,031,949,795 6,157,504,526,798 10,251,053,322,087 5,144,151,727,400
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,697,943,631,608
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,889,343,342,437 56,753,853,518,438 56,714,606,287,288 53,791,407,348,105