Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - Mã CK : FLC

  • ROA
  • 2.8% (Năm 2010)
  • ROE
  • 3.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 6.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.0%
  • Vốn điều lệ
  • 170.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 15,644,004,854,805 12,764,600,168,714 9,125,476,202,221
Tiền và tương đương tiền - 334,136,492,896 465,835,197,829 660,584,242,265
Tiền - 317,803,965,019 96,573,606,747 502,729,505,098
Các khoản tương đương tiền - 16,332,527,877 369,261,591,082 157,854,737,167
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 278,850,000,000 276,200,000,000 282,200,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 279,954,649,646 276,200,000,000 282,200,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -1,104,649,646 - -
Các khoản phải thu - 12,712,987,550,312 10,538,143,838,532 6,718,671,259,434
Phải thu khách hàng - 4,175,797,828,889 2,705,737,419,654 588,101,984,530
Trả trước người bán - 1,486,750,434,620 1,576,571,430,190 2,054,475,151,771
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,159,707,518,607 446,302,028,214 385,867,225,377
Dự phòng nợ khó đòi - -6,032,615,880 -5,112,340,692 -4,809,915,461
Hàng tồn kho, ròng - 1,773,020,251,938 1,252,470,388,732 1,239,419,269,461
Hàng tồn kho - 1,773,020,251,938 1,252,949,987,284 1,239,520,765,310
Dự phòng giảm giá HTK - - -479,598,552 -101,495,849
Tài sản lưu động khác - 545,010,559,659 231,950,743,621 224,601,431,061
Trả trước ngắn hạn - 494,216,455,238 139,626,995,997 24,074,050,980
Thuế VAT phải thu - 46,995,715,463 92,270,468,940 200,370,302,045
Phải thu thuế khác - 3,798,388,958 53,278,684 157,078,036
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 10,245,284,641,054 10,030,568,219,340 8,772,696,293,783
Phải thu dài hạn - 830,930,876,857 630,576,950,010 838,764,715,068
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 642,020,876,857 15,767,110,010 5,714,715,068
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,995,858,024,679 2,939,381,147,761 3,322,010,527,811
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,935,585,215,301 2,889,678,613,270 3,292,794,907,284
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,671,228,297,461 3,531,669,308,939 3,387,953,849,945
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -735,643,082,160 -641,990,695,669 -95,158,942,661
GTCL Tài sản thuê tài chính - 57,873,012,583 47,851,477,587 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 87,649,186,019 69,915,071,395 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -29,776,173,436 -22,063,593,808 -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,399,796,795 1,851,056,904 29,215,620,527
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 6,031,049,130 4,689,099,130 31,919,863,693
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,631,252,335 -2,838,042,226 -2,704,243,166
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 958,752,044,897 629,101,437,358 1,406,440,389,915
Nguyên giá tài sản đầu tư - 3,759,050,030,564 2,893,226,733,888 1,449,690,333,979
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -2,800,297,985,667 -2,264,125,296,530 -43,249,944,064
Đầu tư dài hạn - 965,770,589,026 1,300,260,781,769 468,808,528,258
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 340,377,681,907 893,934,381,769 44,085,528,258
Đầu tư dài hạn khác - 833,257,921,798 506,309,864,679 433,923,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -207,865,014,679 -99,983,464,679 -9,200,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 734,655,213,226 630,231,932,290 388,401,500,262
Trả trước dài hạn - 601,317,107,985 475,134,866,887 156,701,322,749
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 8,232,532,305 8,670,782,689 6,438,364,346
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 25,889,289,495,859 22,795,168,388,054 17,898,172,496,004
NỢ PHẢI TRẢ - 16,870,601,303,917 14,272,195,661,245 9,509,689,312,317
Nợ ngắn hạn - 13,307,129,869,079 11,489,659,368,004 6,198,303,160,463
Vay ngắn hạn - 1,734,785,902,195 1,580,247,054,479 491,080,333,460
Phải trả người bán - 1,955,915,565,640 1,357,031,854,415 907,941,251,831
Người mua trả tiền trước - 3,374,293,383,559 1,901,589,955,447 949,238,489,474
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 340,817,078,472 289,389,156,166 315,316,203,385
Phải trả người lao động - 73,442,287,506 32,157,587,605 33,367,843,532
Chi phí phải trả - 1,778,903,049,552 1,507,458,122,433 1,506,574,645,129
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,943,719,763,818 4,750,684,830,858 1,969,240,029,145
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,563,471,434,838 2,782,536,293,241 3,311,386,151,854
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,500,000,000 8,753,493,405 86,937,072,785
Vay dài hạn - 3,377,649,615,683 2,752,413,194,777 3,128,530,518,657
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 5,164,064,453 763,544,452 7,041,676,286
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 115,002,132,209 20,606,060,607 29,852,045,944
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 9,018,688,191,942 8,522,972,726,809 8,388,483,183,687
Vốn và các quỹ - 9,018,688,191,942 8,522,972,726,809 8,388,483,183,687
Vốn góp - 7,099,978,070,000 6,380,387,370,000 6,380,387,370,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 288,244,783,273 250,512,886,410 97,260,591,979
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 118,623,112 118,623,112 118,623,112
Lãi chưa phân phối - 1,541,915,113,897 1,796,861,468,716 1,797,592,369,009
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 25,889,289,495,859 22,795,168,388,054 17,898,172,496,004